Nghĩa · Meaning
mặn
Cách dùng · Usage
“Salty” nói về vị có nhiều muối hơn mức bình thường; trong tiếng lóng cũng có thể chỉ người bực bội, nhưng với món ăn nghĩa chính là mặn. Ở công việc: nhân viên bếp nghe khách nói sauce is too salty. Trong học tập: lớp khoa học thử salty water. Đời thường: snack, soup, fries có thể salty. Đừng lẫn với “savory”: savory là vị mặn/ngon nói chung, không nhất thiết quá muối. Cụm hay gặp: “too salty”, “salty snack”.
Sắc thái · Nuance
“Salty” nghĩa đen là có vị mặn, nhưng trong nói chuyện thân mật còn là bực bội, cay cú vì thua hoặc bị chê. Không dùng cho người “mặn mà” duyên dáng như tiếng Việt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt khen “nói chuyện mặn”, người học có thể nói “He is salty” để khen hài hước. Câu đó nghe như anh ấy đang cay cú; hãy nói “He’s funny” hoặc “He has a good sense of humor”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“These chips are a bit too salty for me.”
Món khoai tây chiên này hơi quá mặn đối với tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chips are→chips‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The soup tasted salty, so I added more water.”
Món súp có vị mặn nên tôi thêm nước.
“Too much salty food isn't good for your heart.”
Ăn quá nhiều đồ mặn không tốt cho tim của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- food isn't→food‿isn'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →