Nghĩa · Meaning
làm hỏng, làm rối tung, phạm sai lầm
Cách dùng · Usage
Cụm này thân mật, dùng khi lỡ làm sai: nhập nhầm số liệu, quên lịch họp, làm hỏng kế hoạch. Có thể tự trách mình, nhưng tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Làm hỏng” nghe khá chung, nhưng screw up thân mật và có sắc thái tự trách hoặc chê trách mạnh. Không dùng trong văn bản trang trọng; nó gần “lỡ làm bét/mắc lỗi nặng” hơn là một lỗi nhỏ lịch sự.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm hỏng báo cáo”, người học dễ viết “I screwed the report”. Cần có up: “I screwed up the report” hoặc “I screwed up the numbers”; thiếu up có thể nghe kỳ hoặc mang nghĩa khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I totally screwed up the numbers on that report.”
Tôi làm sai bét mấy con số trong báo cáo đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- screwed up→screwed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- numbers on→numbers‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't worry, everyone screws up sometimes.”
Đừng lo, ai cũng có lúc mắc sai lầm mà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- screws up→screws‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sometimes→someᴅimesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I screwed up the recipe and added salt instead of sugar.”
Tôi làm hỏng công thức, cho muối thay vì đường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- screwed up→screwed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- recipe and→recipe‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- salt instead→salt‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →