screw up

skru ʌp
skroo·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm hỏng, làm rối tung, phạm sai lầm

Cách dùng · Usage

Cụm này thân mật, dùng khi lỡ làm sai: nhập nhầm số liệu, quên lịch họp, làm hỏng kế hoạch. Có thể tự trách mình, nhưng tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Làm hỏng” nghe khá chung, nhưng screw up thân mật và có sắc thái tự trách hoặc chê trách mạnh. Không dùng trong văn bản trang trọng; nó gần “lỡ làm bét/mắc lỗi nặng” hơn là một lỗi nhỏ lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm hỏng báo cáo”, người học dễ viết “I screwed the report”. Cần có up: “I screwed up the report” hoặc “I screwed up the numbers”; thiếu up có thể nghe kỳ hoặc mang nghĩa khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mess upGần nghĩa với screw up nhưng mềm hơn và ít thô hơn.
make a mistakeTrung tính và lịch sự, hợp với báo cáo hoặc lời xin lỗi.
ruinNhấn vào kết quả bị phá hỏng nghiêm trọng, có thể là vật hoặc kế hoạch.
botchNói làm việc vụng về đến mức hỏng hoặc kém chất lượng.
screw upThân mật, khá mạnh, dùng khi làm hỏng việc hoặc phạm lỗi đáng trách.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I totally screwed up the numbers on that report.

Tôi làm sai bét mấy con số trong báo cáo đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • screwed upscrewed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • numbers onnumbers‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Don't worry, everyone screws up sometimes.

Đừng lo, ai cũng có lúc mắc sai lầm mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • screws upscrews‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sometimessomeᴅimesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cooking

I screwed up the recipe and added salt instead of sugar.

Tôi làm hỏng công thức, cho muối thay vì đường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • screwed upscrewed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • recipe andrecipe‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • salt insteadsalt‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

screw up a planlàm hỏng kế hoạch
screw up the orderlàm sai đơn hàng
I screwed uptôi đã làm sai
major screw-uplỗi nghiêm trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1