running late

ˌrʌnɪŋ ˈleɪt
ruh·nihng·LAYT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đang bị trễ

Cách dùng · Usage

Thường nhắn nhanh khi bạn đang đến muộn: kẹt xe trước cuộc họp, tàu dừng giữa đường, chuẩn bị ra khỏi nhà trễ. Đi với I’m hoặc we’re trong tin nhắn hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Đang bị trễ” sát nghĩa, nhưng running late không chỉ mô tả đã muộn; nó thường là lời báo trước lịch trình đang trễ so với dự kiến. Thân mật, lịch sự, tự nhiên hơn “I am late” khi đang trên đường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be lateNói trạng thái đã muộn hoặc trễ so với giờ hẹn.
running lateTự nhiên khi đang trên đường hoặc việc đang diễn ra chậm hơn dự kiến.
delayedTrung lập hơn, hợp với chuyến bay, giao thông, giao hàng hoặc lịch chính thức.
behind scheduleDùng cho dự án hoặc kế hoạch tổng thể đang chậm hơn lịch.
held upNói bị giữ lại vì trở ngại bất ngờ, mang sắc thái hội thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 Texting a friend on the way

I'm running late — the subway stopped for ten minutes.

Mình đang bị trễ — tàu điện ngầm dừng mất mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Calling ahead to a lunch date

Sorry, I'm running late. Can you order for me?

Xin lỗi, mình đang bị trễ. Bạn gọi món giúp mình nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • Can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Starting a meeting without someone

He texted that he's running late, so let's start without him.

Anh ấy nhắn là đang bị trễ, nên mình bắt đầu trước nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

I’m running latetôi đang bị trễ
running ten minutes latetrễ mười phút
train is running latetàu đang trễ
behind schedulechậm tiến độ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1