running late
Nghĩa · Meaning
đang bị trễ
Cách dùng · Usage
Thường nhắn nhanh khi bạn đang đến muộn: kẹt xe trước cuộc họp, tàu dừng giữa đường, chuẩn bị ra khỏi nhà trễ. Đi với I’m hoặc we’re trong tin nhắn hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Đang bị trễ” sát nghĩa, nhưng running late không chỉ mô tả đã muộn; nó thường là lời báo trước lịch trình đang trễ so với dự kiến. Thân mật, lịch sự, tự nhiên hơn “I am late” khi đang trên đường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm running late — the subway stopped for ten minutes.”
Mình đang bị trễ — tàu điện ngầm dừng mất mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, I'm running late. Can you order for me?”
Xin lỗi, mình đang bị trễ. Bạn gọi món giúp mình nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- Can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He texted that he's running late, so let's start without him.”
Anh ấy nhắn là đang bị trễ, nên mình bắt đầu trước nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →