raise a question
Nghĩa · Meaning
nêu câu hỏi, đặt ra thắc mắc
Cách dùng · Usage
Cách nói lịch sự khi muốn đưa ra thắc mắc trong họp, lớp học hoặc email: hỏi về ngân sách, lịch mới, hay một số liệu chưa rõ trong báo cáo.
Sắc thái · Nuance
“Nêu câu hỏi” có thể nghe giống hỏi bình thường, nhưng raise a question trang trọng hơn ask. Nó gợi ý đưa một vấn đề ra để mọi người xem xét trong họp, báo cáo hoặc tranh luận, không phải hỏi nhanh ngoài hành lang.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đặt câu hỏi về”, người học dễ viết “raise a question for the budget”. Sau raise a question, dùng about: “She raised a question about the budget,” không dùng for trong nghĩa này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She raised a question about the budget numbers on slide four.”
Cô ấy đã nêu câu hỏi về các con số ngân sách ở trang trình chiếu số bốn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- raised a→raised‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- numbers on→numbers‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'd like to raise a question about the new schedule.”
Tôi muốn nêu một câu hỏi về lịch trình mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- raise a→raise‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My son raised a good question about the rules at dinner.”
Trong bữa tối, con trai tôi đã đặt ra một câu hỏi hay về các quy tắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- raised a→raised‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rules at→rules‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →