permission

pərˈmɪʃn
per·MIHSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự cho phép, sự cho phép

Cách dùng · Usage

Permission là sự cho phép chính thức hoặc rõ ràng để làm gì đó. Ở nơi làm việc: ask permission to leave early. Khi học: get permission to use notes. Đời thường: an app asks for camera permission. Dễ nhầm với permit: permission là danh từ chung; permit thường là giấy phép cụ thể. Cụm tự nhiên: ask for permission, give permission, without permission.

Sắc thái · Nuance

“Sự cho phép” nghe như hành động cho phép, nhưng permission thường là quyền được làm gì đó hoặc sự đồng ý chính thức. Nó là danh từ không đếm được trong cách dùng chung: ask for permission, not a permission.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approvalLà sự chấp thuận kế hoạch hoặc đề xuất, không hẳn là cho phép hành động.
permissionChỉ sự cho phép để ai đó được làm một hành động cụ thể.
permitCó thể là giấy phép hoặc động từ cho phép, nghe chính thức hơn.
consentDùng khi sự đồng ý của bên liên quan rất quan trọng, như y tế và pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

You need permission from your manager to take that day off.

Bạn cần được quản lý cho phép để nghỉ ngày hôm đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

The app asked for permission to use my camera.

Ứng dụng xin phép sử dụng camera của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • app askedapp‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Visitors must get permission before entering the site.

Khách tham quan phải xin phép trước khi vào khu vực này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • VisitorsVisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before enteringbefore‿enteringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask for permissionxin phép
get permissionđược cho phép
without permissionkhông có phép
app permissionsquyền ứng dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1