Nghĩa · Meaning
sự cho phép, sự cho phép
Cách dùng · Usage
Permission là sự cho phép chính thức hoặc rõ ràng để làm gì đó. Ở nơi làm việc: ask permission to leave early. Khi học: get permission to use notes. Đời thường: an app asks for camera permission. Dễ nhầm với permit: permission là danh từ chung; permit thường là giấy phép cụ thể. Cụm tự nhiên: ask for permission, give permission, without permission.
Sắc thái · Nuance
“Sự cho phép” nghe như hành động cho phép, nhưng permission thường là quyền được làm gì đó hoặc sự đồng ý chính thức. Nó là danh từ không đếm được trong cách dùng chung: ask for permission, not a permission.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You need permission from your manager to take that day off.”
Bạn cần được quản lý cho phép để nghỉ ngày hôm đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The app asked for permission to use my camera.”
Ứng dụng xin phép sử dụng camera của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- app asked→app‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Visitors must get permission before entering the site.”
Khách tham quan phải xin phép trước khi vào khu vực này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Visitors→VisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before entering→before‿enteringNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →