Nghĩa · Meaning
kiên nhẫn, nhẫn nại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng patient khi ai đó bình tĩnh chờ đợi hoặc chịu khó giải thích dù việc diễn ra chậm. Ở công việc, sếp patient với nhân viên mới; khi học, gia sư patient sửa từng lỗi phát âm; đời thường, bạn patient đứng xếp hàng ở hiệu thuốc. Dễ nhầm với tolerant: tolerant là chấp nhận điều khó chịu, còn patient là không nóng vội. Cụm hay gặp: be patient with someone.
Sắc thái · Nuance
“Kiên nhẫn” khá đúng, nhưng patient trong tiếng Anh là tính cách hoặc trạng thái giữ bình tĩnh khi phải chờ hay gặp khó. Từ này nhẹ, tích cực, lịch sự; không mang vẻ chịu đựng cam khổ như “nhẫn nhịn”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần động từ “be” trước tính từ, người Việt hay nói “Please patient.” Câu đúng phải có “be”: “Please be patient.” Với người, nói “She is patient,” không nói “She patient.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A good teacher has to be patient.”
Một giáo viên giỏi phải kiên nhẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has to→hastaNghe như “hát-tơ”Rút gọn
Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.
- patient→paᴅientÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please be patient; the next train is coming soon.”
Xin hãy kiên nhẫn; chuyến tàu tiếp theo sắp đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- patient→paᴅientÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- train is→train‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He stayed patient even when the line moved slowly.”
Anh ấy vẫn kiên nhẫn ngay cả khi hàng người di chuyển chậm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →