pass across

pɑːs əˈkrɒs
pahs·uh·KROS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chuyền qua, đưa qua (bàn)

Cách dùng · Usage

Pass across dùng khi đưa một vật từ bên này sang bên kia, thường qua mặt bàn hoặc khoảng cách nhỏ. Trong cuộc họp, bạn pass across a report cho đồng nghiệp; ở lớp, pass across a ruler cho bạn học; ở bữa tối, pass the salt across. Dễ nhầm với pass around: pass around là chuyền cho nhiều người lần lượt, còn pass across thường từ một người sang một người. Cụm tự nhiên: pass it across the table.

Sắc thái · Nuance

“Chuyền qua” chưa đủ ý: pass across nhấn mạnh đưa vật từ bên này sang bên kia một khoảng trống như bàn, phòng, hàng ghế. Nó rất đời thường, thường dùng trong lớp, bữa ăn, cuộc họp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “đưa cho tôi qua bàn”, người học đặt giới từ sai: “pass across me the pen”. Cấu trúc đúng là “pass the pen across to me” hoặc “pass it across the table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

handNói rõ hành động đưa trực tiếp bằng tay.
passRộng hơn cho việc chuyển từ tay này sang tay khác, hay dùng trong lời nhờ.
pass acrossNhấn mạnh đưa qua một khoảng giữa hai người hoặc qua mặt bàn.
sendRộng hơn, gồm gửi đi xa hoặc gửi điện tử, không nhất thiết trao tay.

Câu ví dụ · Examples

💡 식탁

He passed the bread basket across without a word.

Anh ấy lặng lẽ chuyền giỏ bánh mì qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • basket acrossbasket‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 사무실

Pass the stapler across when you finish with it.

Dùng xong thì chuyền cái dập ghim qua nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stapler acrossstapler‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with itwith‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 도서관

She passed a note across the desk to her friend.

Cô ấy chuyền mảnh giấy qua bàn cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed apassed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass it across the tablechuyền nó qua bàn
pass the papers acrosschuyền giấy sang bên kia
pass a note across the roomchuyền giấy trong phòng
pass the tray acrosschuyền khay qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1