Nghĩa · Meaning
chuyền qua, đưa qua (bàn)
Cách dùng · Usage
Pass across dùng khi đưa một vật từ bên này sang bên kia, thường qua mặt bàn hoặc khoảng cách nhỏ. Trong cuộc họp, bạn pass across a report cho đồng nghiệp; ở lớp, pass across a ruler cho bạn học; ở bữa tối, pass the salt across. Dễ nhầm với pass around: pass around là chuyền cho nhiều người lần lượt, còn pass across thường từ một người sang một người. Cụm tự nhiên: pass it across the table.
Sắc thái · Nuance
“Chuyền qua” chưa đủ ý: pass across nhấn mạnh đưa vật từ bên này sang bên kia một khoảng trống như bàn, phòng, hàng ghế. Nó rất đời thường, thường dùng trong lớp, bữa ăn, cuộc họp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “đưa cho tôi qua bàn”, người học đặt giới từ sai: “pass across me the pen”. Cấu trúc đúng là “pass the pen across to me” hoặc “pass it across the table”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He passed the bread basket across without a word.”
Anh ấy lặng lẽ chuyền giỏ bánh mì qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- basket across→basket‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- without a→without‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Pass the stapler across when you finish with it.”
Dùng xong thì chuyền cái dập ghim qua nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stapler across→stapler‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with it→with‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She passed a note across the desk to her friend.”
Cô ấy chuyền mảnh giấy qua bàn cho bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed a→passed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →