Nghĩa · Meaning
chuyền lại ra sau, trả lại
Cách dùng · Usage
Pass back dùng khi đưa một vật về phía sau trong hàng, trong phòng, hoặc trả lại cho người đã đưa trước đó. Ở công việc: pass back the printed agenda cho hàng ghế sau; ở học tập: pass back the worksheets sau khi chấm; đời thường: pass back a snack cho người ngồi sau xe. Dễ nhầm với give back, chỉ trả lại nói chung, và pass on, là chuyển tiếp cho người khác. Cụm quen: pass back the papers.
Sắc thái · Nuance
“Trả lại” chỉ là một phần nghĩa. Pass back thường là chuyền vật ra phía sau trong lớp, hàng ghế, phòng họp, hoặc đưa trả về người trước đó; giọng tự nhiên, thiên về hành động tay.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt “lại” sau động từ, người học dễ nói “pass to back the forms”. Tiếng Anh dùng cụm động từ liền nhau: “pass back the forms” hoặc với đại từ “pass them back”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pass back the printed agenda.”
Vui lòng chuyền lại bản chương trình nghị sự đã in.
“Pass back the handouts after the talk.”
Hãy chuyền lại tài liệu phát tay sau buổi nói chuyện.
“He passed back my certificate after checking it.”
Anh ấy đã trả lại chứng chỉ của tôi sau khi kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- certificate→cerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- checking it→checking‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →