package locker

ˈpækɪdʒ ˈlɑːkər
PA·kihj·lah·ker4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tủ khóa tự động để nhận bưu kiện

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng từ này khi nói về nhận hàng ở chung cư, ký túc xá hoặc cửa hàng. Bạn sẽ thấy trong tin nhắn giao hàng, email báo mã mở tủ, hay khi hỏi lễ tân gói hàng nằm ở ô nào.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mailboxChỉ hộp thư cho thư và bưu phẩm nhỏ, khó chứa kiện hàng lớn.
package roomLà cả phòng giữ kiện hàng trong chung cư hoặc công ty.
parcel lockerHay gặp trong Anh Anh hoặc bối cảnh giao hàng quốc tế.
package lockerTự nhiên hơn ở Mỹ khi nói tủ nhận hàng trong nhà ở hoặc mua sắm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The building added a package locker by the front door.

Tòa nhà đã lắp thêm một tủ bưu kiện cạnh cửa trước.

💡 email

Your order is waiting in package locker number twelve.

Đơn hàng của bạn đang chờ trong tủ bưu kiện số mười hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your orderyour‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I grabbed my shoes from the package locker downstairs.

Tôi lấy đôi giày của mình từ tủ bưu kiện ở tầng dưới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apartment package lockertủ bưu kiện chung cư
package locker codemã tủ bưu kiện
pick up a package from a lockerlấy bưu kiện từ tủ
secure package lockertủ bưu kiện an toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1