over the moon
Nghĩa · Meaning
Vui như bắt được vàng, sướng rơn
Cách dùng · Usage
Over the moon diễn tả niềm vui rất lớn, thường vì tin tốt vừa xảy ra và người nói không giấu nổi sự phấn khích. Ở công việc: được thăng chức. Khi học: nhận học bổng. Đời thường: em bé chào đời hoặc mua được nhà. Dễ lẫn với happy: happy chỉ vui nói chung; over the moon mạnh hơn, gần như sung sướng tột độ. Cụm tự nhiên: be over the moon about something.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không tả vị trí “ở trên mặt trăng”. Nó là thành ngữ thân mật, rất vui và phấn khích, thường vì tin tốt cá nhân. So với “very happy”, nó màu sắc hơn, hơi nói quá và giàu cảm xúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có “vui quá trời”, người học đôi khi nói “I am very over the moon”. Cụm đã cực mạnh rồi; dùng “I’m over the moon” hoặc nhấn bằng “I’m absolutely over the moon.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She said yes! I'm over the moon right now!”
Cô ấy đồng ý rồi! Giờ tớ đang vui như bắt được vàng!
“He's over the moon about his new puppy.”
Cậu ấy sướng rơn vì chú cún mới của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- He's over→he's‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moon about→moon‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The boss was over the moon with our sales numbers.”
Sếp vui như bắt được vàng với doanh số của bọn mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was over→was‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with our→with‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →