move aside

muːv əˈsaɪd
moov·uh·SEYED3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhích sang một bên, tránh ra

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn ai nhích qua để chừa lối, cho người khác đi qua, cắm dây, mở cửa hoặc nhìn thấy bảng. Thêm please để lịch sự; cũng dùng tự kể: I moved aside.

Sắc thái · Nuance

“Tránh ra” trong tiếng Việt có thể nghe cộc hoặc bực. Move aside trung tính hơn nếu thêm please, chỉ là nhích sang bên để nhường lối; không nhất thiết đuổi ai đi khỏi chỗ đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

step asideHợp với người bước sang bên một hai bước, hình ảnh cơ thể rất rõ.
get out of the wayMạnh và trực diện, có thể nghe như lời cáu giận bảo ai đó tránh ra.
make roomNhẹ hơn, nói việc tạo khoảng trống cho người khác.
move asideTrực tiếp vừa phải, dùng được cho cả người lẫn đồ vật cần dịch sang bên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please move aside so I can plug in the cable.

Vui lòng nhích sang một bên để tôi cắm dây cáp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move asidemove‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plug inplug‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We moved aside to let the server pass.

Chúng tôi nhích sang một bên để nhân viên phục vụ đi qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • moved asidemoved‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Move aside the old notes before checking the email.

Dẹp mấy ghi chú cũ sang một bên trước khi kiểm tra email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Move asidemove‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move aside a littlenhích sang một chút
move the chair asidekéo ghế sang bên
ask someone to move asidenhờ ai tránh sang bên
move aside for the ambulancenhường đường cho xe cứu thương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1