Nghĩa · Meaning
nhích sang một bên, tránh ra
Cách dùng · Usage
Nói khi muốn ai nhích qua để chừa lối, cho người khác đi qua, cắm dây, mở cửa hoặc nhìn thấy bảng. Thêm please để lịch sự; cũng dùng tự kể: I moved aside.
Sắc thái · Nuance
“Tránh ra” trong tiếng Việt có thể nghe cộc hoặc bực. Move aside trung tính hơn nếu thêm please, chỉ là nhích sang bên để nhường lối; không nhất thiết đuổi ai đi khỏi chỗ đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please move aside so I can plug in the cable.”
Vui lòng nhích sang một bên để tôi cắm dây cáp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move aside→move‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plug in→plug‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We moved aside to let the server pass.”
Chúng tôi nhích sang một bên để nhân viên phục vụ đi qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- moved aside→moved‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Move aside the old notes before checking the email.”
Dẹp mấy ghi chú cũ sang một bên trước khi kiểm tra email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Move aside→move‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →