mildew

ˈmɪldu
MIHL·doo2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nấm mốc trắng

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng từ này cho lớp mốc mỏng ở nơi ẩm như phòng tắm, rèm tắm, tường hoặc quần áo để lâu. Nó thường đi với mùi ẩm khó chịu và việc cần thông gió, lau chùi.

Sắc thái · Nuance

“Nấm mốc trắng” làm người Việt nghĩ đến mọi loại mốc. “Mildew” chỉ lớp nấm mỏng ở nơi ẩm như tường, rèm tắm, quần áo, thường có mùi ẩm mốc; hẹp hơn “mold” và rất đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “mold” cho mọi trường hợp vì “mốc” bao quát. Với mùi ẩm nhẹ trên rèm tắm, nói “There is mildew on the curtain” tự nhiên hơn “There is mold” nếu là lớp mỏng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moldTừ rộng cho nấm mốc, có thể chỉ nhiều loại và lan sâu trong vật liệu.
fungusTừ phân loại sinh học, nghe kỹ thuật hơn và ít tự nhiên trong dọn dẹp hằng ngày.
stainChỉ vết bẩn hoặc vết ố, không nhất thiết do nấm mốc gây ra.
mildewThường chỉ lớp mốc bề mặt do ẩm, có mùi và hay gặp trong nhà tắm.

Câu ví dụ · Examples

💡 샤워 커튼을 점검할 때

There is a musty smell of mildew behind the shower curtain.

Có mùi ẩm mốc của nấm mốc trắng sau tấm rèm tắm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • smell ofsmell‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 환기 문제를 설명할 때

Without a fan, mildew forms on the tiles very quickly.

Không có quạt, nấm mốc trắng hình thành trên gạch rất nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • forms onforms‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수리 요청을 기록으로 남길 때

I am writing to report ongoing mildew caused by poor ventilation.

Tôi viết để báo cáo nấm mốc trắng kéo dài do thông gió kém.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • report ongoingreport‿ongoingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ventilationvenᴅilationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mildew smellmùi ẩm mốc
remove mildewtẩy nấm mốc
mildew on the wallmốc trên tường
prevent mildewngăn mốc ẩm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1