Nghĩa · Meaning
nấm mốc trắng
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng từ này cho lớp mốc mỏng ở nơi ẩm như phòng tắm, rèm tắm, tường hoặc quần áo để lâu. Nó thường đi với mùi ẩm khó chịu và việc cần thông gió, lau chùi.
Sắc thái · Nuance
“Nấm mốc trắng” làm người Việt nghĩ đến mọi loại mốc. “Mildew” chỉ lớp nấm mỏng ở nơi ẩm như tường, rèm tắm, quần áo, thường có mùi ẩm mốc; hẹp hơn “mold” và rất đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “mold” cho mọi trường hợp vì “mốc” bao quát. Với mùi ẩm nhẹ trên rèm tắm, nói “There is mildew on the curtain” tự nhiên hơn “There is mold” nếu là lớp mỏng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a musty smell of mildew behind the shower curtain.”
Có mùi ẩm mốc của nấm mốc trắng sau tấm rèm tắm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- smell of→smell‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Without a fan, mildew forms on the tiles very quickly.”
Không có quạt, nấm mốc trắng hình thành trên gạch rất nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Without a→without‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- forms on→forms‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am writing to report ongoing mildew caused by poor ventilation.”
Tôi viết để báo cáo nấm mốc trắng kéo dài do thông gió kém.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- report ongoing→report‿ongoingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ventilation→venᴅilationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →