mess up

mɛs ʌp
mehs·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm hỏng, làm rối tung, mắc lỗi

Cách dùng · Usage

Mess up mang sắc thái thân mật, dùng khi ai đó làm sai khiến kế hoạch, đồ vật hoặc tình huống trở nên rối hay hỏng. Ở văn phòng, bạn làm sai số liệu báo cáo; khi học, học sinh nhầm ngày thi; đời thường, một người đặt nhầm vé và làm hỏng kế hoạch. Dễ nhầm với make a mistake: make a mistake chỉ mắc lỗi, còn mess up nhấn mạnh hậu quả lộn xộn. Cụm hay gặp: mess up the plans.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “làm hỏng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi mức độ phá hỏng. “Mess up” thân mật, nhấn vào lỗi làm tình hình rối hoặc gây phiền, thường trong nói hằng ngày; không trang trọng như “damage” hay “ruin”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make a mistakeCách nói trung tính nhất cho việc mắc lỗi.
ruinMạnh hơn, nghĩa là làm hỏng nặng đến mức khó khôi phục.
screw upGần với mess up nhưng thô và thân mật hơn.
mess upDùng cho lỗi nhỏ đến làm rối kế hoạch, nghe thân mật và có cảm xúc.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I totally messed up the presentation and forgot my main point.

Tôi làm hỏng bét bài thuyết trình, quên luôn ý chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • messed upmessed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Sorry I messed up the plans — I got the dates mixed up.

Xin lỗi vì làm rối kế hoạch — tôi nhầm ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • messed upmessed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plans Iplans‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • mixed upmixed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Everyone messes up sometimes; just learn from it.

Ai cũng có lúc mắc lỗi; cứ rút kinh nghiệm là được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • messes upmesses‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sometimessomeᴅimesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from itfrom‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mess up a planlàm hỏng kế hoạch
mess up my schedulelàm rối lịch của tôi
mess up the roomlàm bừa bộn căn phòng
totally messed uphỏng hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1