morning traffic

ˈmɔːrnɪŋ ˈtræfɪk
MAWR·nihng·tra·fihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tình trạng kẹt xe buổi sáng

Cách dùng · Usage

“Morning traffic” nói về lượng xe đông và chậm vào buổi sáng, nhất là giờ đi làm, đi học. Ở công việc: morning traffic làm trễ cuộc họp 9 giờ. Khi học: sinh viên tính thêm thời gian vì morning traffic. Đời thường: đặt lịch khám muộn hơn để tránh kẹt xe sáng. Dễ nhầm với “rush hour”: rush hour là khung giờ cao điểm, còn morning traffic là tình trạng xe cộ lúc sáng. Cụm tự nhiên: stuck in morning traffic.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rush hourChỉ giờ cao điểm đi làm hoặc tan làm, có thể sáng hay chiều.
commuteLà việc di chuyển giữa nhà và nơi làm việc.
congestionTrang trọng hơn và nhấn vào đường bị tắc nghẽn.
morning trafficNói tự nhiên tình trạng xe cộ và chậm trễ vào buổi sáng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Morning traffic made me late for the meeting.

Kẹt xe buổi sáng khiến tôi trễ cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Morning traffic was worse than the lunch rush.

Kẹt xe buổi sáng còn tệ hơn giờ cao điểm buổi trưa.

💡 email

I sent an email about the delay from morning traffic.

Tôi đã gửi email về việc trễ do kẹt xe buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent ansent‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email aboutemail‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heavy morning traffickẹt xe sáng nặng
avoid morning traffictránh kẹt xe sáng
stuck in morning traffickẹt trong xe sáng
morning traffic reportbản tin giao thông sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1