meeting link

ˈmiːtɪŋ lɪŋk
MEE·tihng·lihngk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

liên kết internet để vào cuộc họp trực tuyến

Cách dùng · Usage

Trong công việc và lớp học online, người ta dùng để chỉ đường dẫn vào Zoom, Teams hoặc Google Meet. Bạn có thể gửi trước giờ họp, mở lại email, hoặc hỏi ai đó khi chưa nhận được.

Sắc thái · Nuance

“Liên kết” là từ kỹ thuật, còn meeting link trong tiếng Anh công sở rất đời thường: đường bấm để vào Zoom, Teams, Google Meet. Nó không phải “link của cuộc họp” theo nghĩa tài liệu liên quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vào link”, người học viết “enter the meeting link”. Enter a link nghe như nhập URL thủ công. Tự nhiên hơn: “click the meeting link” hoặc “join the meeting using the link.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

inviteLà lời mời họp đầy đủ, có thể gồm thời gian, người tham dự và đường dẫn.
URLLà thuật ngữ kỹ thuật cho địa chỉ web, không tự nói rõ đó là họp.
access codeLà mã hoặc số cuộc họp cần nhập, khác với đường dẫn bấm vào.
meeting linkNhấn vào địa chỉ có thể bấm để vào cuộc họp trực tuyến.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting link opens at ten.

Liên kết cuộc họp mở lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • link openslink‿opensNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Send the meeting link before the presentation.

Hãy gửi liên kết cuộc họp trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I cannot find the meeting link in the email.

Tôi không tìm thấy liên kết cuộc họp trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • link inlink‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send the meeting linkgửi link họp
click the meeting linkbấm link họp
share the meeting linkchia sẻ link họp
wrong meeting linksai link họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1