mark off

mɑːrk ɔːf
mahrk·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh dấu đã xong, gạch bỏ khỏi danh sách

Cách dùng · Usage

“Mark off” nghĩa là đánh dấu một mục đã xử lý, thường trên danh sách, bảng kiểm hoặc lịch. Ở công ty: mark off các điểm đã bàn trong agenda. Khi học: gạch tên chương đã ôn xong. Đời thường: đánh dấu món đã mua trong danh sách siêu thị. Dễ nhầm với “check off”: gần giống, nhưng “mark off” nhấn mạnh hành động tạo dấu hoặc gạch bỏ. Cụm tự nhiên: mark off each item.

Sắc thái · Nuance

“Mark off” dễ bị hiểu là chỉ “đánh dấu”, nhưng thường hàm ý tách, khoanh, hoặc gạch mục đã xử lý khỏi danh sách. Sắc thái rất thực tế, dùng trong công việc, tổ chức, bản đồ, danh sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đánh dấu vào danh sách”, người học hay viết “mark in the list”. Với mục đã xong, dùng “mark off”: “Mark off each item after checking it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

markTừ rộng nhất cho việc đánh dấu hoặc ghi dấu.
check offRõ nghĩa đánh dấu mục đã hoàn thành trong danh sách.
block offNói chặn đường hoặc khu vực để hạn chế ra vào.
mark offDùng dấu hiệu để tách riêng một khu vực hoặc một mục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We marked off three items on the agenda.

Chúng tôi đã đánh dấu hoàn thành ba mục trong chương trình nghị sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • marked offmarked‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Mark off each name after you send the email.

Hãy đánh dấu từng cái tên sau khi bạn gửi email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mark offmark‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • name aftername‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She marked off the slides that were already checked.

Cô ấy đã đánh dấu những trang trình chiếu đã được kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • marked offmarked‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • were alreadywere‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mark off an areakhoanh vùng một khu vực
mark off items on a listgạch mục trong danh sách
mark off the boundaryđánh dấu ranh giới
marked off with tapeđược khoanh bằng băng dính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1