Nghĩa · Meaning
hợp lý, có lý, dễ hiểu
Cách dùng · Usage
Make sense được dùng khi một ý, kế hoạch, lời giải thích hoặc lựa chọn nghe hợp lý và người nghe hiểu được lý do. Ở công việc, it makes sense to delay the meeting; trong học tập, công thức finally makes sense; đời thường, đi chung xe makes sense khi trời mưa. Dễ lẫn với mean: mean hỏi nghĩa của từ hoặc câu, còn make sense hỏi điều đó có logic, dễ hiểu không. Cụm rất thường gặp: That makes sense, make sense of something.
Sắc thái · Nuance
“Có lý” có thể dịch đúng, nhưng make sense không chỉ là “đúng lý lẽ”. Nó còn nghĩa “dễ hiểu” hoặc “phù hợp trong hoàn cảnh này”, giọng thân mật-trung tính, dùng nhiều khi phản hồi ý tưởng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nghe có lý”, người học đôi khi viết “it sounds make sense”. Trong tiếng Anh chọn một cấu trúc: “It makes sense” hoặc “It sounds sensible”, không ghép cả hai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This plan makes sense for a short meeting.”
Kế hoạch này hợp lý cho một cuộc họp ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It makes sense to eat near the office today.”
Hôm nay ăn gần văn phòng là hợp lý.
“Your email makes sense now.”
Bây giờ thì tôi đã hiểu email của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →