Nghĩa · Meaning
xoay xở, quản lý
Cách dùng · Usage
Manage có hai cách dùng rất thường gặp: quản lý người hoặc việc, như manage a team; và xoay xở làm được điều khó, như manage to pay rent hay manage to arrive on time.
Sắc thái · Nuance
“Manage” không chỉ là “quản lý” như quản lý nhân viên; nó cũng nghĩa là xoay xở làm được việc khó. Người Việt dễ hiểu quá trang trọng, nhưng “manage to” rất đời thường và nhấn vào nỗ lực thành công.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “xoay xở để làm”, người Việt hay viết “manage finish” hoặc “manage for finish”. Sau “manage” khi nói làm được việc gì phải dùng “to”: “We managed to finish on time.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She manages a small team of five designers.”
Cô ấy quản lý một nhóm nhỏ gồm năm nhà thiết kế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manages a→manages‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- team of→team‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We managed to finish the report before the deadline.”
Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành báo cáo trước hạn chót.
“I don't know how you manage with so little sleep.”
Tôi không hiểu sao bạn xoay xở được với ít giấc ngủ như vậy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →