makes sense

meɪks ˈsɛns
mayks·SEHNS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hợp lý đấy, hiểu rồi

Cách dùng · Usage

Makes sense là câu phản hồi khi lời giải thích nghe hợp lý hoặc khi bạn vừa hiểu nguyên nhân. Trong họp, kế hoạch thử trước rồi ra mắt “makes sense”; khi học, lời giải thích của giáo viên makes sense sau sơ đồ; đời thường, bạn nghe bạn về sớm vì ốm và đáp “makes sense”. Khác với I agree: makes sense nói điều đó logic, chưa chắc bạn thích hay ủng hộ. Cụm hay dùng: makes sense to me.

Sắc thái · Nuance

“Hợp lý đấy” chỉ là một phần. Makes sense còn là câu đáp ngắn nghĩa “à, hiểu rồi” khi nghe lời giải thích. Nó thân mật, nhanh, không nhất thiết khen kế hoạch hay đồng ý hoàn toàn với người nói.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay trả lời “I understand” ở mọi tình huống vì dịch “hiểu rồi”. Khi muốn nói lời giải thích hợp lý, tự nhiên hơn là “Makes sense” hoặc “That makes sense”, không cần chủ ngữ trong đáp ngắn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

is clearNói điều gì rõ ràng, nhấn vào dễ hiểu hơn là hợp lý.
sounds reasonableNói đề xuất nghe có vẻ hợp lý, thường là đồng ý nhẹ.
adds upNói các chi tiết hoặc con số khớp nhau và có logic.
makes senseCách nói rộng cho việc hiểu được hoặc thấy điều gì hợp lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"That's why she left early." "Ah, makes sense."

"Vì vậy cô ấy về sớm." "À, hợp lý đấy."

💼 work

"We'll test it first, then release." "Makes sense to me."

"Chúng ta sẽ thử trước rồi mới phát hành." "Nghe hợp lý đấy."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • test ittest‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

"I biked here to save on gas." "Makes sense."

"Tôi đạp xe đến để tiết kiệm xăng." "Hợp lý đấy."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • save onsave‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

that makes sensevậy thì hợp lý
it makes sense to waitchờ là hợp lý
this makes sense nowgiờ thì hiểu rồi
nothing makes sensechẳng có gì hợp lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1