Nghĩa · Meaning
bảo trì
Cách dùng · Usage
Maintenance nói về việc giữ máy móc, nhà cửa hoặc hệ thống hoạt động tốt, gồm kiểm tra và sửa nhỏ. Ở văn phòng, maintenance sửa điều hòa; trong trường, lab equipment needs maintenance; ở nhà, car maintenance gồm thay dầu. Đừng nhầm với repair: repair là sửa khi đã hỏng, maintenance là chăm trước và trong khi dùng. Cụm hay gặp: routine maintenance, maintenance staff.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I called maintenance because the heater stopped working.”
Tôi gọi bộ phận bảo trì vì máy sưởi không chạy nữa.
“When can maintenance come to fix the leaking faucet?”
Khi nào bộ phận bảo trì có thể đến sửa vòi nước bị rò?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Is regular maintenance the landlord's job or mine?”
Việc bảo trì định kỳ là trách nhiệm của chủ nhà hay của tôi?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →