maintenance

ˈmeɪntənəns
MAYN·tuh·nuhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảo trì

Cách dùng · Usage

Maintenance nói về việc giữ máy móc, nhà cửa hoặc hệ thống hoạt động tốt, gồm kiểm tra và sửa nhỏ. Ở văn phòng, maintenance sửa điều hòa; trong trường, lab equipment needs maintenance; ở nhà, car maintenance gồm thay dầu. Đừng nhầm với repair: repair là sửa khi đã hỏng, maintenance là chăm trước và trong khi dùng. Cụm hay gặp: routine maintenance, maintenance staff.

Phân biệt từ đồng nghĩa

repairDùng khi thứ gì đã hỏng và cần được sửa sau khi có vấn đề.
upkeepGần với việc chăm nom nhà cửa, sân vườn hay tài sản để giữ tình trạng tốt.
maintenanceBao gồm bảo trì phòng ngừa và sửa chữa, nghe trung lập và chính thức hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 고장난 것을 신고할 때

I called maintenance because the heater stopped working.

Tôi gọi bộ phận bảo trì vì máy sưởi không chạy nữa.

💡 수리 일정을 잡을 때

When can maintenance come to fix the leaking faucet?

Khi nào bộ phận bảo trì có thể đến sửa vòi nước bị rò?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 책임을 확인할 때

Is regular maintenance the landlord's job or mine?

Việc bảo trì định kỳ là trách nhiệm của chủ nhà hay của tôi?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

regular maintenancebảo trì định kỳ
building maintenancebảo trì tòa nhà
maintenance feephí bảo trì
under maintenanceđang được bảo trì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1