lunch tray

lʌntʃ treɪ
luhnch·tray2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khay đựng thức ăn trưa

Cách dùng · Usage

Từ này rất đời thường ở căng tin, trường học, bệnh viện hoặc văn phòng có bữa trưa. Người ta đặt súp, salad, đồ uống lên lunch tray rồi mang tới bàn hoặc trả lại sau khi ăn.

Sắc thái · Nuance

“Khay đựng thức ăn trưa” dễ khiến nghĩ đến mâm cơm gia đình, nhưng lunch tray thường là khay phẳng trong căng tin, văn phòng hoặc trường học, gắn với tự phục vụ và đồ ăn mang trên khay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cafeteria trayGợi khay dùng trong căng tin trường học hoặc công ty.
food trayRộng hơn, dùng cho khay đựng đồ ăn trên máy bay, bệnh viện hoặc giao hàng.
plateLà đĩa ăn, không phải khay để đặt nhiều món và mang đi.
lunch boxLà hộp đựng bữa trưa mang theo, khác với khay ở quầy ăn.
lunch trayHợp với cảnh lấy bữa trưa trên khay rồi mang về bàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please move your lunch tray before the team meeting.

Vui lòng dời khay ăn trưa của bạn trước cuộc họp nhóm.

💡 lunch

I put my soup and salad on the lunch tray.

Tôi đặt súp và salad lên khay ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • soup andsoup‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • salad onsalad‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says lunch trays should be returned by two.

Email nói khay ăn trưa nên được trả lại trước hai giờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry a lunch traybưng khay ăn trưa
return your lunch traytrả khay ăn trưa
drop a lunch traylàm rơi khay
school lunch traykhay ăn ở trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1