Nghĩa · Meaning
khay đựng thức ăn trưa
Cách dùng · Usage
Từ này rất đời thường ở căng tin, trường học, bệnh viện hoặc văn phòng có bữa trưa. Người ta đặt súp, salad, đồ uống lên lunch tray rồi mang tới bàn hoặc trả lại sau khi ăn.
Sắc thái · Nuance
“Khay đựng thức ăn trưa” dễ khiến nghĩ đến mâm cơm gia đình, nhưng lunch tray thường là khay phẳng trong căng tin, văn phòng hoặc trường học, gắn với tự phục vụ và đồ ăn mang trên khay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please move your lunch tray before the team meeting.”
Vui lòng dời khay ăn trưa của bạn trước cuộc họp nhóm.
“I put my soup and salad on the lunch tray.”
Tôi đặt súp và salad lên khay ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- soup and→soup‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- salad on→salad‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says lunch trays should be returned by two.”
Email nói khay ăn trưa nên được trả lại trước hai giờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →