Nghĩa · Meaning
nhìn lại, hồi tưởng về
Cách dùng · Usage
Nói khi nhớ lại một giai đoạn sau khi nó đã qua: năm học đầu tiên, dự án cũ, hay kỳ nghỉ gia đình. Thường mang sắc thái suy ngẫm, rút kinh nghiệm hoặc thấy nhớ.
Sắc thái · Nuance
Với “nhìn lại”, người Việt có thể hiểu là quay đầu hoặc kiểm tra lại nhanh. Look back on là hồi tưởng một giai đoạn, sự kiện đã qua, thường có cảm xúc hoặc đánh giá sau thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nhìn lại quá khứ” không cần giới từ tương ứng, người học bỏ on: “I look back my childhood.” Correct: “I look back on my childhood” hoặc “look back on it with regret.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's look back on last month's results.”
Chúng ta hãy nhìn lại kết quả của tháng trước.
“When I look back on my first job, I learned a lot.”
Khi nhìn lại công việc đầu tiên, tôi đã học được rất nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- When I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- job I→job‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- learned a→learned‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We looked back on the project timeline.”
Chúng tôi đã nhìn lại tiến độ của dự án.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →