look back on

lʊk bæk ɑːn
look·bak·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhìn lại, hồi tưởng về

Cách dùng · Usage

Nói khi nhớ lại một giai đoạn sau khi nó đã qua: năm học đầu tiên, dự án cũ, hay kỳ nghỉ gia đình. Thường mang sắc thái suy ngẫm, rút kinh nghiệm hoặc thấy nhớ.

Sắc thái · Nuance

Với “nhìn lại”, người Việt có thể hiểu là quay đầu hoặc kiểm tra lại nhanh. Look back on là hồi tưởng một giai đoạn, sự kiện đã qua, thường có cảm xúc hoặc đánh giá sau thời gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhìn lại quá khứ” không cần giới từ tương ứng, người học bỏ on: “I look back my childhood.” Correct: “I look back on my childhood” hoặc “look back on it with regret.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rememberNhớ một sự thật hoặc cảnh tượng, cách nói chung nhất.
recallCố ý nhớ lại, hơi trang trọng hơn remember.
reflect onSuy nghĩ sâu về ý nghĩa hoặc bài học của việc đã qua.
reminisce aboutHồi tưởng và kể về kỷ niệm cũ, thường mang cảm giác hoài niệm.
look back onNhìn lại quá khứ với khoảng cách và thường có đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Let's look back on last month's results.

Chúng ta hãy nhìn lại kết quả của tháng trước.

🤝 interview

When I look back on my first job, I learned a lot.

Khi nhìn lại công việc đầu tiên, tôi đã học được rất nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • job Ijob‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • learned alearned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We looked back on the project timeline.

Chúng tôi đã nhìn lại tiến độ của dự án.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look back on my childhoodhồi tưởng tuổi thơ tôi
look back on the experiencenhìn lại trải nghiệm đó
look back on it with regretnhớ lại với tiếc nuối
look back fondly on those daysnhớ thương những ngày ấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1