Nghĩa · Meaning
lâu rồi không gặp (lời chào khi gặp lại người lâu ngày không gặp)
Cách dùng · Usage
Nói khi bất ngờ gặp lại bạn bè, đồng nghiệp cũ, họ hàng lâu chưa gặp. Giọng thân mật, vui vẻ; không hợp với email trang trọng hay người cần giữ lễ phép.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “lâu rồi không gặp” làm người Việt tưởng câu này trung tính trong mọi hoàn cảnh. Thật ra long time no see là lời chào rất thân mật, hơi vui miệng; tránh dùng trong thư trang trọng hay với sếp xa lạ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Hey, long time no see! How have you been?”
Ơ, lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?
“Long time no see! You've grown so much since last summer.”
Lâu quá không gặp! Từ hè năm ngoái đến giờ cháu lớn hẳn ra.
“Long time no see! Tell me everything about life in Tokyo.”
Lâu rồi mới gặp! Kể mình nghe hết về cuộc sống ở Tokyo đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- everything about→everything‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- life in→life‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →