Nghĩa · Meaning
để ý, cảnh giác với
Cách dùng · Usage
Dùng khi nhắc ai chú ý để không bỏ lỡ email, biển báo, thay đổi lịch, hoặc cảnh giác với nguy hiểm như xe cộ, lừa đảo. Có sắc thái thân mật, hay dùng trong lời dặn nhanh.
Sắc thái · Nuance
“Để ý” trong tiếng Việt có thể chỉ chú ý nhẹ, còn look out for thường có ý chủ động canh chừng để nhận ra điều quan trọng, nguy hiểm hoặc người cần giúp. Nó thân mật, trực tiếp, không quá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nhầm look out for với look for vì đều dịch “tìm/để ý”: “Look for scams” nghe như đi tìm lừa đảo. Correct: “Look out for scams” khi muốn nói hãy cảnh giác với chúng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Look out for my email this afternoon.”
Hãy để ý email của tôi vào chiều nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Look out→look‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Look out for changes in the agenda.”
Hãy để ý những thay đổi trong chương trình nghị sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Look out→look‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- changes in→changes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Look out for the final slide with dates.”
Hãy để ý slide cuối cùng có ghi các mốc thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Look out→look‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →