look out for

lʊk aʊt fɔːr
look·owt·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

để ý, cảnh giác với

Cách dùng · Usage

Dùng khi nhắc ai chú ý để không bỏ lỡ email, biển báo, thay đổi lịch, hoặc cảnh giác với nguy hiểm như xe cộ, lừa đảo. Có sắc thái thân mật, hay dùng trong lời dặn nhanh.

Sắc thái · Nuance

“Để ý” trong tiếng Việt có thể chỉ chú ý nhẹ, còn look out for thường có ý chủ động canh chừng để nhận ra điều quan trọng, nguy hiểm hoặc người cần giúp. Nó thân mật, trực tiếp, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nhầm look out for với look for vì đều dịch “tìm/để ý”: “Look for scams” nghe như đi tìm lừa đảo. Correct: “Look out for scams” khi muốn nói hãy cảnh giác với chúng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

watch out forGần nghĩa nhưng cảnh báo nguy hiểm rõ và tức thời hơn.
look out forDùng cho cả chú ý nguy hiểm và quan tâm, bảo vệ ai đó.
take care ofNhấn mạnh chăm sóc hoặc xử lý trách nhiệm, không chỉ để ý phòng nguy.
protectMạnh hơn, nghĩa là thực sự bảo vệ khỏi nguy hiểm.
keep an eye out forDùng khi để mắt tìm người, vật hoặc dấu hiệu có thể xuất hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Look out for my email this afternoon.

Hãy để ý email của tôi vào chiều nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Look outlook‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Look out for changes in the agenda.

Hãy để ý những thay đổi trong chương trình nghị sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Look outlook‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • changes inchanges‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Look out for the final slide with dates.

Hãy để ý slide cuối cùng có ghi các mốc thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Look outlook‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look out for carscoi chừng xe cộ
look out for each otherchăm nom lẫn nhau
look out for signsđể ý dấu hiệu
look out for scamscảnh giác trò lừa đảo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1