loyalty card
Nghĩa · Meaning
thẻ tích điểm, thẻ khách hàng thân thiết
Sắc thái · Nuance
“Thẻ khách hàng thân thiết” nghe như thẻ VIP trang trọng, nhưng loyalty card rất đời thường: thẻ siêu thị, quán cà phê, hiệu thuốc để tích điểm hoặc giảm giá, không ngụ ý quan hệ đặc biệt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do you have a loyalty card? Your tenth coffee is free.”
Bạn có thẻ tích điểm không? Ly cà phê thứ mười miễn phí.
“Can I sign up for a loyalty card at the register?”
Tôi đăng ký thẻ tích điểm ở quầy thu ngân được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign up→sign‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- card at→card‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I forgot my loyalty card — can you look up my number?”
Tôi quên thẻ tích điểm — bạn tra số điện thoại giúp tôi nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- look up→look‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →