loyalty card

ˈlɔɪəlti kɑrd
LOY·uhl·tee·kahrd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ tích điểm, thẻ khách hàng thân thiết

Sắc thái · Nuance

“Thẻ khách hàng thân thiết” nghe như thẻ VIP trang trọng, nhưng loyalty card rất đời thường: thẻ siêu thị, quán cà phê, hiệu thuốc để tích điểm hoặc giảm giá, không ngụ ý quan hệ đặc biệt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rewards cardNhấn mạnh điểm thưởng, ưu đãi hoặc phần thưởng khi mua hàng.
membership cardChứng minh tư cách thành viên, có thể dùng ở câu lạc bộ, kho bán buôn hay tổ chức.
discount cardTập trung vào chức năng giảm giá, không nhất thiết có tích điểm.
gift cardLà thẻ trả trước dùng để mua hàng, không phải thẻ khách hàng thân thiết.
loyalty cardChỉ thẻ của chương trình khách hàng thân thiết, thường để tích điểm và nhận ưu đãi.

Câu ví dụ · Examples

💡 cafe

Do you have a loyalty card? Your tenth coffee is free.

Bạn có thẻ tích điểm không? Ly cà phê thứ mười miễn phí.

💡 shopping

Can I sign up for a loyalty card at the register?

Tôi đăng ký thẻ tích điểm ở quầy thu ngân được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sign upsign‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • card atcard‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cafe

I forgot my loyalty card — can you look up my number?

Tôi quên thẻ tích điểm — bạn tra số điện thoại giúp tôi nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • look uplook‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scan a loyalty cardquét thẻ tích điểm
loyalty card pointsđiểm trong thẻ
apply for a loyalty cardđăng ký thẻ tích điểm
use a loyalty carddùng thẻ tích điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1