locker key

ˈlɑːkər kiː
LAH·ker·kee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chìa khóa mở tủ cá nhân

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “locker key” khi nói đến chìa khóa của tủ cá nhân ở trường, phòng gym, hồ bơi hay nơi làm việc. Ở công ty, bạn có thể nhận locker key để cất laptop; khi đi học, học sinh giữ nó trong túi; hằng ngày ở gym, đừng để quên trên ghế. Dễ nhầm với “room key” hay “key card”: locker key mở tủ nhỏ, không mở phòng. Cụm quen thuộc: “return your locker key”.

Sắc thái · Nuance

“Chìa khóa tủ cá nhân” nghe đơn giản, nhưng locker key thường xuất hiện ở trường học, phòng gym, hồ bơi hoặc nơi công cộng có tủ khóa tạm. Nó không phải chìa khóa nhà hay chìa tủ quần áo riêng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “chìa khóa tủ”, người học có thể dịch thành “cabinet key”. Nếu là tủ khóa cá nhân ở gym hoặc trường, phải nói “locker key”. Đúng: “I lost my locker key.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

key cardLà thẻ nhựa để mở cửa hoặc tủ điện tử, không phải chìa kim loại.
locker codeLà mã số để mở tủ, không phải chìa khóa vật lý.
padlock keyChỉ chìa mở ổ khóa rời, đúng khi tủ dùng khóa móc cá nhân.
room keyLà chìa phòng, khác với chìa mở tủ gửi đồ.
locker keyChỉ chìa khóa dùng cho tủ đồ, hợp khi nhận hoặc làm mất chìa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I put my bag away and kept the locker key.

Tôi cất túi đi và giữ chìa khóa tủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bag awaybag‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Do not leave your locker key on the lunch table.

Đừng để chìa khóa tủ trên bàn ăn trưa.

💡 email

The email explains where to return the locker key.

Email giải thích nơi trả lại chìa khóa tủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainsemail‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lose a locker keylàm mất chìa tủ
return the locker keytrả chìa tủ
locker key deposittiền cọc chìa tủ
pick up a locker keynhận chìa tủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1