leftovers

ˈleftoʊvərz
LEHF·toh·verz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đồ ăn thừa

Cách dùng · Usage

Sau bữa ăn, leftovers chỉ phần đồ ăn còn lại có thể cất tủ lạnh và ăn sau. Người bản ngữ dùng khi mang cơm thừa đi làm, hâm lại bữa tối, hoặc nói không muốn lãng phí.

Sắc thái · Nuance

“Đồ ăn thừa” trong tiếng Việt có thể nghe kém lịch sự, như thức ăn bị chừa lại. Leftovers trung tính và thực tế hơn: phần ăn còn lại để cất, hâm lại, mang đi làm, không nhất thiết là đồ kém ngon.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scrapsChỉ mẩu thừa nhỏ hoặc đồ sắp bỏ, nghe thô nếu nói về thức ăn người ăn.
remainsNghĩa là phần còn lại nói chung, trong đồ ăn nghe cứng và văn viết.
extra foodLà thức ăn làm dư từ đầu, không nhất thiết là đồ còn lại sau bữa.
leftoversChỉ thức ăn còn lại sau bữa và vẫn có thể giữ để ăn sau.
leftoverLà tính từ đứng trước món cụ thể, như cơm thừa hay gà còn lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

We had the leftovers from dinner for lunch.

Chúng tôi ăn đồ thừa từ bữa tối cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

Eating leftovers helps me save money on food.

Ăn đồ thừa giúp tôi tiết kiệm tiền ăn.

💡 daily

Put the leftovers in the fridge before they spoil.

Hãy cho đồ ăn thừa vào tủ lạnh trước khi chúng hỏng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat leftoversăn đồ còn lại
save the leftoversgiữ phần ăn thừa
leftover pizzapizza còn dư
put leftovers in the fridgecất đồ ăn vào tủ lạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1