Nghĩa · Meaning
đồ ăn thừa
Cách dùng · Usage
Sau bữa ăn, leftovers chỉ phần đồ ăn còn lại có thể cất tủ lạnh và ăn sau. Người bản ngữ dùng khi mang cơm thừa đi làm, hâm lại bữa tối, hoặc nói không muốn lãng phí.
Sắc thái · Nuance
“Đồ ăn thừa” trong tiếng Việt có thể nghe kém lịch sự, như thức ăn bị chừa lại. Leftovers trung tính và thực tế hơn: phần ăn còn lại để cất, hâm lại, mang đi làm, không nhất thiết là đồ kém ngon.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We had the leftovers from dinner for lunch.”
Chúng tôi ăn đồ thừa từ bữa tối cho bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Eating leftovers helps me save money on food.”
Ăn đồ thừa giúp tôi tiết kiệm tiền ăn.
“Put the leftovers in the fridge before they spoil.”
Hãy cho đồ ăn thừa vào tủ lạnh trước khi chúng hỏng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →