injury

ˈɪndʒəri
IHN·jer·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chấn thương, thương tích

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng injury khi nói về chấn thương do thể thao, tai nạn nhỏ ở nhà, hoặc lý do phải nghỉ làm, nghỉ học. Thường đi với knee, back, serious, minor, recover from.

Sắc thái · Nuance

“Chấn thương” có thể làm người Việt chỉ nghĩ đến tai nạn nặng. Injury bao gồm tổn hại cơ thể từ nhẹ đến nặng, nhất là thể thao, tai nạn, lao động; trang trọng hơn “hurt” và không chỉ là vết thương hở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bị đau ở gối”, người học dùng pain thay cho injury. Sai “He has a knee pain from football”; đúng “He has a knee injury” hoặc “His knee hurts.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

woundChỉ vết thương cụ thể trên da hoặc thịt, thường do dao, súng hay rách.
damageDùng rộng cho hư hại vật, mô hay danh tiếng; với người thì injury tự nhiên hơn.
injuryChỉ thương tích thật trên cơ thể, hợp trong bệnh viện, thể thao và tai nạn.
harmChỉ sự tổn hại rộng về thân thể, tinh thần hoặc lợi ích, khá trừu tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 fitness

He missed the game because of a knee injury.

Anh ấy bỏ lỡ trận đấu vì chấn thương đầu gối.

💡 health

Rest is the best way to recover from an injury.

Nghỉ ngơi là cách tốt nhất để hồi phục sau chấn thương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Rest isrest‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from anfrom‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Wear the right shoes to avoid injury while running.

Hãy mang giày phù hợp để tránh chấn thương khi chạy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • avoid injuryavoid‿injuryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

serious injurychấn thương nặng
knee injurychấn thương đầu gối
sports injurychấn thương thể thao
recover from an injuryhồi phục sau chấn thương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1