Nghĩa · Meaning
chấn thương, thương tích
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng injury khi nói về chấn thương do thể thao, tai nạn nhỏ ở nhà, hoặc lý do phải nghỉ làm, nghỉ học. Thường đi với knee, back, serious, minor, recover from.
Sắc thái · Nuance
“Chấn thương” có thể làm người Việt chỉ nghĩ đến tai nạn nặng. Injury bao gồm tổn hại cơ thể từ nhẹ đến nặng, nhất là thể thao, tai nạn, lao động; trang trọng hơn “hurt” và không chỉ là vết thương hở.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bị đau ở gối”, người học dùng pain thay cho injury. Sai “He has a knee pain from football”; đúng “He has a knee injury” hoặc “His knee hurts.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He missed the game because of a knee injury.”
Anh ấy bỏ lỡ trận đấu vì chấn thương đầu gối.
“Rest is the best way to recover from an injury.”
Nghỉ ngơi là cách tốt nhất để hồi phục sau chấn thương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Rest is→rest‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from an→from‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wear the right shoes to avoid injury while running.”
Hãy mang giày phù hợp để tránh chấn thương khi chạy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- avoid injury→avoid‿injuryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →