in the meantime
Nghĩa · Meaning
trong lúc đó, trong khi chờ
Cách dùng · Usage
In the meantime dùng khi một việc chính chưa xong và bạn nói điều sẽ làm trong lúc chờ. Ở công việc: báo cáo chưa sẵn, in the meantime kiểm tra số liệu. Khi học: giáo viên đến muộn, đọc bài trong lúc đó. Đời thường: đồ ăn đang nấu, trò chuyện chờ. Dễ nhầm với meanwhile: meanwhile cũng là đồng thời, nhưng often chuyển sang việc khác song song. Cụm hay gặp: in the meantime, please wait.
Sắc thái · Nuance
“Trong lúc đó” dễ khiến người Việt hiểu là hai việc xảy ra cùng lúc như “while”. In the meantime nhấn mạnh khoảng chờ trước khi việc chính sẵn sàng; giọng tự nhiên, hay dùng để đề nghị làm việc tạm thời.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “trong khi”, người học viết “I read in the meantime he cooks.” Sai vì thiếu mệnh đề rõ. Dùng “while he cooks” cho đồng thời, hoặc “Dinner is not ready; in the meantime, I’ll read.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The food will take a while, so let's chat in the meantime.”
Đồ ăn còn lâu mới ra, trong lúc đó mình tán gẫu đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chat in→chat‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report isn't ready yet; in the meantime, check these numbers.”
Báo cáo chưa xong; trong lúc đó hãy kiểm tra các số liệu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report isn't→report‿isn'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- yet in→yet‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Bus is late, I'll grab coffee in the meantime.”
Xe buýt đến muộn, trong lúc đó tớ mua cà phê đã.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Bus is→bus‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →