in the meantime

ˌɪn ðə ˈmiːntaɪm
ihn·thuh·MEEN·teyem4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trong lúc đó, trong khi chờ

Cách dùng · Usage

In the meantime dùng khi một việc chính chưa xong và bạn nói điều sẽ làm trong lúc chờ. Ở công việc: báo cáo chưa sẵn, in the meantime kiểm tra số liệu. Khi học: giáo viên đến muộn, đọc bài trong lúc đó. Đời thường: đồ ăn đang nấu, trò chuyện chờ. Dễ nhầm với meanwhile: meanwhile cũng là đồng thời, nhưng often chuyển sang việc khác song song. Cụm hay gặp: in the meantime, please wait.

Sắc thái · Nuance

“Trong lúc đó” dễ khiến người Việt hiểu là hai việc xảy ra cùng lúc như “while”. In the meantime nhấn mạnh khoảng chờ trước khi việc chính sẵn sàng; giọng tự nhiên, hay dùng để đề nghị làm việc tạm thời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “trong khi”, người học viết “I read in the meantime he cooks.” Sai vì thiếu mệnh đề rõ. Dùng “while he cooks” cho đồng thời, hoặc “Dinner is not ready; in the meantime, I’ll read.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meanwhileNhấn mạnh hai việc xảy ra cùng lúc, cũng dùng để chuyển cảnh trong kể chuyện.
for nowTập trung vào quyết định tạm thời cho hiện tại.
until thenCó mốc kết thúc rõ là cho đến lúc đó.
in the meantimeTự nhiên khi nói việc sẽ làm trong khoảng thời gian chờ đợi.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

The food will take a while, so let's chat in the meantime.

Đồ ăn còn lâu mới ra, trong lúc đó mình tán gẫu đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chat inchat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The report isn't ready yet; in the meantime, check these numbers.

Báo cáo chưa xong; trong lúc đó hãy kiểm tra các số liệu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report isn'treport‿isn'tNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • yet inyet‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Bus is late, I'll grab coffee in the meantime.

Xe buýt đến muộn, trong lúc đó tớ mua cà phê đã.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bus isbus‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the meantimetrong lúc chờ
use this in the meantimedùng tạm cái này
wait in the meantimechờ trong lúc đó
in the meantime, pleasetrong lúc đó, vui lòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1