in-network

ˌɪn ˈnetwɜːrk
ihn·NEH·twurrk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trong mạng lưới (bệnh viện/bác sĩ có hợp đồng với bảo hiểm)

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về bảo hiểm y tế: bác sĩ, phòng khám hay bệnh viện có hợp đồng với gói bảo hiểm. Trước khi đặt lịch, người bản xứ thường hỏi để tránh trả phí cao.

Sắc thái · Nuance

“Trong mạng lưới” nghe như mạng kỹ thuật hoặc quan hệ xã hội, nên dễ bị hiểu mơ hồ. In-network là thuật ngữ bảo hiểm Mỹ, nghĩa là nhà cung cấp được bảo hiểm chấp thuận nên chi phí thấp hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bác sĩ thuộc mạng lưới bảo hiểm”, người học có thể nói “doctor in the network of my insurance”. Tự nhiên hơn: “Is this doctor in-network?” hoặc “an in-network doctor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

coveredNói dịch vụ hay xét nghiệm được bảo hiểm chi trả, không chỉ bác sĩ trong mạng.
participating providerCách hành chính chỉ nhà cung cấp y tế có tham gia hợp đồng bảo hiểm.
preferred providerChỉ nhà cung cấp được ưu tiên hoặc có lợi về chi phí trong một gói bảo hiểm.
in-networkNói trực tiếp rằng bác sĩ hay bệnh viện thuộc mạng hợp đồng của bảo hiểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 새 의사를 고르기 전에 보험사에 확인

Please make sure the doctor is in-network before you book.

Hãy chắc chắn bác sĩ ở trong mạng lưới trước khi đặt lịch.

💡 청구서 금액 차이를 설명

You pay much less when you stay in-network.

Bạn trả ít hơn nhiều khi khám trong mạng lưới.

💡 검사실을 선택하며

Is this lab in-network, or will I get a surprise bill?

Phòng xét nghiệm này có trong mạng lưới không, hay tôi sẽ bị hóa đơn bất ngờ?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lab inlab‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • network ornetwork‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will Iwill‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in-network providernhà cung cấp trong mạng
in-network doctorbác sĩ trong mạng
in-network coveragebảo hiểm trong mạng
stay in-networkdùng đúng mạng bảo hiểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1