Nghĩa · Meaning
trong mạng lưới (bệnh viện/bác sĩ có hợp đồng với bảo hiểm)
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về bảo hiểm y tế: bác sĩ, phòng khám hay bệnh viện có hợp đồng với gói bảo hiểm. Trước khi đặt lịch, người bản xứ thường hỏi để tránh trả phí cao.
Sắc thái · Nuance
“Trong mạng lưới” nghe như mạng kỹ thuật hoặc quan hệ xã hội, nên dễ bị hiểu mơ hồ. In-network là thuật ngữ bảo hiểm Mỹ, nghĩa là nhà cung cấp được bảo hiểm chấp thuận nên chi phí thấp hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bác sĩ thuộc mạng lưới bảo hiểm”, người học có thể nói “doctor in the network of my insurance”. Tự nhiên hơn: “Is this doctor in-network?” hoặc “an in-network doctor.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please make sure the doctor is in-network before you book.”
Hãy chắc chắn bác sĩ ở trong mạng lưới trước khi đặt lịch.
“You pay much less when you stay in-network.”
Bạn trả ít hơn nhiều khi khám trong mạng lưới.
“Is this lab in-network, or will I get a surprise bill?”
Phòng xét nghiệm này có trong mạng lưới không, hay tôi sẽ bị hóa đơn bất ngờ?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lab in→lab‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- network or→network‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will I→will‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →