Nghĩa · Meaning
đi bộ đường dài, leo núi
Cách dùng · Usage
“Hiking” là đi bộ ngoài trời trên đường mòn, đồi núi hoặc công viên tự nhiên, thường để rèn sức khỏe hay ngắm cảnh. Ở công việc: nhóm công ty tổ chức hiking cuối tuần để gắn kết. Trong học tập: câu lạc bộ đại học lên lịch hiking ở national park. Đời thường: gia đình đi hiking sáng Chủ nhật. Dễ lẫn với “walking”: walking có thể là đi bộ trong phố; hiking dài hơn và gần thiên nhiên. Cụm quen: “go hiking”, “hiking trail”.
Sắc thái · Nuance
“Leo núi” dễ làm người Việt nghĩ phải trèo lên núi cao. Hiking thường là đi bộ dài ngoài thiên nhiên, có thể ở rừng, đồi, công viên quốc gia; mang sắc thái thể thao, thư giãn, ngoài trời.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We went hiking in the mountains last weekend.”
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi cuối tuần trước.
“Hiking is a great way to stay fit.”
Đi bộ đường dài là một cách tuyệt vời để giữ dáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Hiking is→hiking‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The area is famous for its hiking trails.”
Khu vực này nổi tiếng với những con đường mòn leo núi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →