hiking

ˈhaɪkɪŋ
HEYE·kihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đi bộ đường dài, leo núi

Cách dùng · Usage

“Hiking” là đi bộ ngoài trời trên đường mòn, đồi núi hoặc công viên tự nhiên, thường để rèn sức khỏe hay ngắm cảnh. Ở công việc: nhóm công ty tổ chức hiking cuối tuần để gắn kết. Trong học tập: câu lạc bộ đại học lên lịch hiking ở national park. Đời thường: gia đình đi hiking sáng Chủ nhật. Dễ lẫn với “walking”: walking có thể là đi bộ trong phố; hiking dài hơn và gần thiên nhiên. Cụm quen: “go hiking”, “hiking trail”.

Sắc thái · Nuance

“Leo núi” dễ làm người Việt nghĩ phải trèo lên núi cao. Hiking thường là đi bộ dài ngoài thiên nhiên, có thể ở rừng, đồi, công viên quốc gia; mang sắc thái thể thao, thư giãn, ngoài trời.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walkingLà hành động đi bộ nói chung, ở thành phố, trong nhà hay ngoài trời đều được.
climbingNhấn vào việc leo lên cao, thường vất vả hoặc cần kỹ năng hơn.
trekkingGợi chuyến đi bộ đường dài nhiều ngày, khó hơn và có tính phiêu lưu.
hikingLà đi bộ theo đường mòn hoặc trong thiên nhiên, thường có kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

We went hiking in the mountains last weekend.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi cuối tuần trước.

💡 sports

Hiking is a great way to stay fit.

Đi bộ đường dài là một cách tuyệt vời để giữ dáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hiking ishiking‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The area is famous for its hiking trails.

Khu vực này nổi tiếng với những con đường mòn leo núi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go hikingđi bộ đường dài
hiking trailđường mòn đi bộ
hiking bootsgiày đi rừng
a day of hikingmột ngày đi bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1