highway

ˈhaɪweɪ
HEYE·way2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đường cao tốc

Cách dùng · Usage

Highway chỉ đường lớn dành cho xe chạy nhanh giữa thành phố hoặc vùng, thường nhiều làn. Khi đi làm: heavy traffic on the highway. Khi học lái xe: merge onto the highway. Đời thường: dừng ở highway rest area. Dễ nhầm với street: street là đường trong phố có nhà, đèn, người đi bộ; highway là tuyến xe tốc độ cao. Cụm thường nghe: highway exit.

Sắc thái · Nuance

“Đường cao tốc” khiến người Việt nghĩ luôn đến loại đường có thu phí, phân làn chuẩn. Highway trong tiếng Anh Mỹ rộng hơn: đường chính tốc độ cao giữa nơi này và nơi khác, không phải lúc nào cũng là expressway.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lên/xuống cao tốc”, người học dịch thành “go up the highway” hoặc “go down the highway” khi nhập/rời đường. Tiếng Anh dùng “get on the highway” và “get off the highway”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

freewayThường là đường tốc độ cao, hạn chế lối vào và không có đèn tín hiệu.
interstateChỉ hệ thống xa lộ liên bang nối các bang, thường có số như I-95.
roadTừ rộng nhất cho mọi loại đường, từ đường nhỏ đến đường lớn.
highwayTừ thực dụng cho đường lớn dành cho ô tô, rộng hơn freeway hoặc interstate.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

There was heavy traffic on the highway this morning.

Sáng nay có kẹt xe nghiêm trọng trên đường cao tốc.

💡 problem

An accident closed part of the highway.

Một vụ tai nạn đã đóng một phần đường cao tốc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An accidentan‿accidentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

We drove along the highway for two hours.

Chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc trong hai giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drove alongdrove‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get on the highwayvào đường cao tốc
get off the highwayra khỏi cao tốc
highway trafficgiao thông trên cao tốc
take the highwayđi đường cao tốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1