Nghĩa · Meaning
đường cao tốc
Cách dùng · Usage
Highway chỉ đường lớn dành cho xe chạy nhanh giữa thành phố hoặc vùng, thường nhiều làn. Khi đi làm: heavy traffic on the highway. Khi học lái xe: merge onto the highway. Đời thường: dừng ở highway rest area. Dễ nhầm với street: street là đường trong phố có nhà, đèn, người đi bộ; highway là tuyến xe tốc độ cao. Cụm thường nghe: highway exit.
Sắc thái · Nuance
“Đường cao tốc” khiến người Việt nghĩ luôn đến loại đường có thu phí, phân làn chuẩn. Highway trong tiếng Anh Mỹ rộng hơn: đường chính tốc độ cao giữa nơi này và nơi khác, không phải lúc nào cũng là expressway.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lên/xuống cao tốc”, người học dịch thành “go up the highway” hoặc “go down the highway” khi nhập/rời đường. Tiếng Anh dùng “get on the highway” và “get off the highway”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There was heavy traffic on the highway this morning.”
Sáng nay có kẹt xe nghiêm trọng trên đường cao tốc.
“An accident closed part of the highway.”
Một vụ tai nạn đã đóng một phần đường cao tốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An accident→an‿accidentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We drove along the highway for two hours.”
Chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc trong hai giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drove along→drove‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →