hesitate

ˈhezɪteɪt
HEH·zih·tayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

do dự, ngần ngại

Cách dùng · Usage

“Hesitate” diễn tả việc dừng lại một chút vì chưa chắc, ngại, sợ sai hoặc cần suy nghĩ thêm. Ở công việc: nhân viên hesitates trước khi phản đối sếp. Ở học tập: học sinh hesitates trước câu trả lời khó. Đời thường: bạn hesitates trước khi bấm gửi tin nhắn. Dễ nhầm với “wait”: chỉ chờ; “doubt”: nghi ngờ trong đầu; “hesitate” nhấn mạnh sự ngập ngừng trước hành động. Cụm lịch sự: “Don’t hesitate to contact me”.

Sắc thái · Nuance

“Do dự” có thể nghe như thiếu quyết đoán kéo dài. Hesitate thường chỉ một khoảnh khắc dừng lại vì chưa chắc, hoặc một lời mời lịch sự trong “don’t hesitate to…”, không nhất thiết là yếu đuối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “ngần ngại khi làm gì”, người Việt viết “hesitate when ask”. Sau hesitate phải dùng to + verb: “Don’t hesitate to ask.” Với mốc trước hành động, dùng “hesitate before answering”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pauseLà tạm dừng nói hoặc di chuyển, không nhất thiết vì phân vân.
doubtNhấn mạnh trạng thái nghi ngờ sự thật hoặc lựa chọn.
be reluctantCho thấy thái độ không muốn làm hoặc không mặn mà rõ hơn.
hesitateHợp khi hành động bị chậm lại vì vừa muốn làm vừa còn thận trọng.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Don't hesitate to ask if you have any questions.

Đừng ngần ngại hỏi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hesitatehesiᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ask ifask‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have anyhave‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He hesitated before giving his final answer.

Anh ấy do dự trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hesitatedhesiᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • final answerfinal‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

She hesitated for a moment, then agreed to help.

Cô ấy do dự một lát, rồi đồng ý giúp đỡ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hesitatedhesiᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • then agreedthen‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hesitate to askngại hỏi
don't hesitate to callđừng ngại gọi
hesitate for a momentdo dự một lúc
hesitate before answeringngập ngừng trước khi đáp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1