go ahead with it

ɡoʊ əˈhed wɪð ɪt
goh·uh·HEHD·wihth·iht5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiến hành việc đó

Cách dùng · Usage

Nói khi quyết định tiếp tục làm việc đã bàn, sau khi đủ điều kiện hoặc mọi người đồng ý: đặt bàn, gửi kế hoạch, bắt đầu chiến dịch dù còn vài chi tiết nhỏ.

Sắc thái · Nuance

“Tiến hành việc đó” nghe khá trang trọng như văn bản hành chính. Go ahead with it đời thường hơn, thường nói sau khi đã cân nhắc, xin phép, hoặc chờ điều kiện được xác nhận: cứ làm tiếp kế hoạch đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “go ahead it” vì tiếng Việt không cần giới từ sau “tiến hành”. Trong tiếng Anh phải có with trước tân ngữ: sai “We can go ahead it”, đúng “We can go ahead with it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

proceed with itTrang trọng và có tính thủ tục hơn, hợp trong văn bản hoặc quy trình.
continue with itNhấn mạnh tiếp tục việc đã đang làm, không nhất thiết là bắt đầu triển khai.
move forward with itKiểu nói công việc, gợi đưa kế hoạch sang bước tiếp theo.
go ahead with itTự nhiên trong cả hội thoại lẫn công việc khi quyết định tiến hành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If everyone agrees, we can go ahead with it.

Nếu mọi người đồng ý, chúng ta có thể tiến hành việc đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • If everyoneif‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with itwith‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe is free, so let's go ahead with it.

Quán cà phê còn trống, nên hãy tiến hành việc đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cafe iscafe‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with itwith‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please email me before you go ahead with it.

Xin hãy gửi email cho tôi trước khi bạn tiến hành việc đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please emailplease‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with itwith‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go ahead with itcứ tiến hành việc đó
go ahead with the orderđặt hàng như đã định
go ahead with the plantiếp tục kế hoạch
decide to go ahead with itquyết định làm tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1