Nghĩa · Meaning
cứ tiến hành, cứ làm đi
Sắc thái · Nuance
“Cứ làm đi” khá gần, nhưng “go ahead” không luôn là tiến về phía trước. Nó thường là lời cho phép lịch sự hoặc khuyến khích bắt đầu/tiếp tục, thân mật hơn “proceed” và mềm hơn mệnh lệnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch từng chữ “đi trước”, người học nói “You go ahead to send the email”. Sau “go ahead” thường dùng “and” + động từ: “Go ahead and send the email.” Với kế hoạch: “go ahead with the plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Go ahead and share your idea.”
Cứ chia sẻ ý tưởng của bạn đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ahead and→ahead‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your idea→your‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can go ahead and send the email.”
Bạn có thể cứ gửi email đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ahead and→ahead‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Go ahead when the screen is ready.”
Cứ bắt đầu khi màn hình đã sẵn sàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →