give someone a ride

ˌɡɪv ˌsʌmwʌn ə ˈraɪd
gihv·suhm·wuhn·uh·REYED5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

cho ai đó đi nhờ xe

Cách dùng · Usage

Give someone a ride dùng khi một người lái xe và cho người khác đi nhờ đến nơi nào đó. Ở công ty, đồng nghiệp chở bạn ra ga; ở trường, bạn học đưa nhau về ký túc xá; đời thường, hàng xóm chở bạn đi siêu thị khi trời mưa. Khác với pick someone up: pick up nhấn mạnh đón ở một điểm, còn give a ride là chở cả quãng đường. Cụm quen: give me a ride home.

Sắc thái · Nuance

“Cho đi nhờ xe” dễ làm người Việt nghĩ người kia chỉ ngồi nhờ trên mọi loại xe. “Give someone a ride” thường là chở bằng ô tô, giọng đời thường, và nhấn vào việc đưa ai đến nơi nào đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “đi nhờ xe”, người học hay nói “Can I go thanks to your car?” hoặc bỏ phương tiện. Đúng: “Can you give me a ride home?” Không dùng “ride your car” cho ý này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drive someoneNói trực tiếp việc chở ai đó bằng xe.
take someoneNghĩa là đưa ai đó đi, nhưng phương tiện không nhất thiết là xe.
drop someone offTập trung vào việc thả ai đó xuống ở điểm đến.
give someone a rideThân mật, nhấn mạnh việc cho ai đó đi nhờ xe.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Can you give me a ride to the airport tomorrow morning?

Sáng mai cậu chở tớ ra sân bay được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

My car broke down; could anyone give me a ride home?

Xe tôi hỏng rồi; có ai cho tôi đi nhờ về nhà không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • could anyonecould‿anyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Mom can give us a ride if the rain doesn't stop.

Nếu trời không tạnh mưa thì mẹ sẽ chở bọn mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • give usgive‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ride ifride‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give me a ridechở tôi đi
give someone a ride homechở ai đó về nhà
give her a ride to workchở cô ấy đi làm
need a ridecần người chở
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1