give it a go

ɡɪv ɪt ə ɡoʊ
gihv·iht·uh·goh4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thử làm xem sao

Cách dùng · Usage

Give it a go nghe thân mật, dùng khi muốn thử một việc dù chưa chắc thành công. Ở công việc: thử quy trình mới một tuần; học tập: làm thử bài speaking khó; đời thường: vào quán ăn mới. Dễ lẫn với try, nhưng give it a go thường mang sắc thái khích lệ, ít áp lực hơn. Cụm quen thuộc: let’s give it a go, give the new method a go.

Sắc thái · Nuance

“Thử làm xem sao” trong tiếng Việt có thể rất chung. “Give it a go” mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng, khuyến khích thử dù chưa chắc thành công; phổ biến hơn trong Anh-Anh nhưng vẫn dễ hiểu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thử nó”, người Việt dễ nói “try it a go” hoặc “give a go it”. Cấu trúc cố định là “give it a go” hoặc “give the recipe a go”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

try itCách nói trực tiếp nhất cho việc thử làm điều gì đó.
give it a tryTự nhiên trong tiếng Mỹ, trung tính và thân thiện.
have a goCó sắc thái Anh, gợi tự mình thử hoặc thử sức.
give it a goThân mật, hợp khi khuyến khích ai thử xem sao.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's give it a go in the next meeting.

Chúng ta hãy thử làm xem sao trong cuộc họp tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give itgive‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The new lunch place looks good; let's give it a go.

Chỗ ăn trưa mới trông ngon đấy; chúng ta thử đến xem sao nào.

💡 email

I sent the guide so you can give it a go.

Tôi đã gửi hướng dẫn để bạn thử làm xem sao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • give itgive‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give it a gothử xem sao
why not give it a gosao không thử xem
give the recipe a gothử công thức đó
ready to give it a gosẵn sàng thử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1