get the hang of it

ɡɛt ðə hæŋ əv ɪt
geht·thuh·hang·uhv·iht5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm được cách làm, quen tay

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng get the hang of it khi ban đầu việc gì hơi khó nhưng sau vài lần thử thì bắt đầu hiểu cách làm và làm trôi chảy hơn. Ở công việc: dùng phần mềm mới; học tập: quen dạng bài ngữ pháp; đời sống: tập lái xe số tay. Dễ lẫn với understand: understand là hiểu ý, còn get the hang of it nhấn mạnh quen thao tác. Cụm hay gặp: get the hang of something.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “nắm được cách làm” có thể nghĩ là hiểu lý thuyết. “Get the hang of it” thân mật hơn: sau vài lần thử, tay quen và làm trôi chảy hơn, không phải hiểu sâu hay thành thạo chuyên nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “quen tay với cái gì”, người Việt dễ nói “get the hang with the app”. Tiếng Anh dùng “of”: “I’m getting the hang of the app” hoặc “I’m getting the hang of it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

understand itChỉ hiểu bằng đầu óc, chưa chắc đã làm được thành thạo.
get used to itNhấn vào quen với điều mới, không nhất thiết nắm được kỹ thuật.
get the hang of itNói đã nắm được cách làm và nhịp thực hành.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

The software is tricky at first, but you'll get the hang of it.

Phần mềm này lúc đầu khó, nhưng bạn sẽ quen tay thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • software issoftware‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hang ofhang‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

After a few tries, I finally got the hang of the grammar.

Sau vài lần thử, cuối cùng tôi cũng nắm được ngữ pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • After aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tries Itries‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hang ofhang‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Riding a skateboard is hard, but you get the hang of it fast.

Chơi ván trượt khó lắm, nhưng bạn sẽ quen nhanh thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Riding ariding‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • skateboardskaᴅeboardÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hang ofhang‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

start to get the hang of itbắt đầu quen cách làm
finally get the hang of itcuối cùng cũng quen tay
once you get the hang of itkhi đã quen cách làm
I’m getting the hang of ittôi đang quen dần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1