get the hang of

ɡet ðə hæŋ əv
geht·thuh·hang·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm được cách làm, quen tay với

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng get the hang of khi lúc đầu còn lúng túng nhưng sau vài lần thử đã hiểu cách làm và thao tác tự nhiên hơn. Ở công sở: quen dùng công cụ họp; khi học: bắt nhịp dạng bài ngữ pháp; đời thường: biết dùng máy gọi món. Dễ nhầm với understand: understand là hiểu ý, còn get the hang of nhấn mạnh luyện tay. Cụm hay gặp: get the hang of it.

Sắc thái · Nuance

“Nắm được cách làm” chưa truyền hết sắc thái: get the hang of là bắt đầu quen tay, hiểu mẹo vận hành sau khi thử vài lần. Nó thân mật, động viên, không trang trọng như master hay become proficient.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có “quen với”, người học dễ nói “get used to how to use it” khi muốn nói biết thao tác. Get used to là quen cảm giác; đúng là “I got the hang of the system”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

learnTừ rộng chỉ học, không nói rõ đã quen tay hay thành thạo chưa.
masterMạnh hơn nhiều, nghĩa là thành thạo hoàn toàn.
figure outNhấn mạnh tìm ra cách làm hoặc hiểu ra phương pháp.
get the hang ofGợi sau vài lần thử thì bắt đầu quen cách làm và thao tác tự nhiên hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You will get the hang of the meeting tool soon.

Bạn sẽ sớm quen với công cụ họp thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang ofhang‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I got the hang of the self-order machine.

Tôi đã nắm được cách dùng máy tự đặt món.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang ofhang‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • self orderself‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

She got the hang of the new email system.

Cô ấy đã quen với hệ thống email mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang ofhang‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new emailnew‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get the hang of itquen cách làm rồi
get the hang of drivingquen lái xe
get the hang of the systemquen dùng hệ thống
quickly get the hang of somethingnhanh chóng quen việc gì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1