Nghĩa · Meaning
vượt qua, đi qua
Cách dùng · Usage
Get past diễn tả việc vượt qua một chướng ngại, giai đoạn khó hoặc điểm gây cản trở để tiếp tục. Ở công việc: xử lý lỗi trong dự án; học tập: qua chương khó của sách; đời thường: vượt qua cuộc cãi vã nhỏ. Dễ nhầm với pass: pass chỉ đi ngang qua hoặc đỗ kỳ thi; get past nhấn mạnh vượt được trở ngại. Cụm hay gặp: get past this problem, get past the first step.
Sắc thái · Nuance
“Vượt qua” có thể khiến người Việt nghĩ đến thắng lớn hoặc vượt đường. Get past thường nhỏ và thực dụng hơn: qua một trở ngại, bước, kiểm tra, cảm giác sợ, để tiếp tục phần sau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “vượt qua được” làm người học thêm được bằng can: “We can get past được this issue”. Tiếng Anh không trộn như vậy; nói “We can get past this issue” hoặc “We need to get past it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to get past this small issue.”
Chúng ta cần vượt qua vấn đề nhỏ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- small issue→small‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Once we get past slide three, it becomes simple.”
Một khi vượt qua slide thứ ba, nó trở nên đơn giản.
“I got past the first interview round.”
Tôi đã vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →