get past

ɡet pæst
geht·past2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vượt qua, đi qua

Cách dùng · Usage

Get past diễn tả việc vượt qua một chướng ngại, giai đoạn khó hoặc điểm gây cản trở để tiếp tục. Ở công việc: xử lý lỗi trong dự án; học tập: qua chương khó của sách; đời thường: vượt qua cuộc cãi vã nhỏ. Dễ nhầm với pass: pass chỉ đi ngang qua hoặc đỗ kỳ thi; get past nhấn mạnh vượt được trở ngại. Cụm hay gặp: get past this problem, get past the first step.

Sắc thái · Nuance

“Vượt qua” có thể khiến người Việt nghĩ đến thắng lớn hoặc vượt đường. Get past thường nhỏ và thực dụng hơn: qua một trở ngại, bước, kiểm tra, cảm giác sợ, để tiếp tục phần sau.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “vượt qua được” làm người học thêm được bằng can: “We can get past được this issue”. Tiếng Anh không trộn như vậy; nói “We can get past this issue” hoặc “We need to get past it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

overcomeTrang trọng hơn, dùng cho vượt qua vấn đề, điểm yếu hoặc khó khăn.
passRất rộng, có thể là đi qua, vượt bài kiểm tra hoặc chuyển tiếp.
get overThường dùng cho hồi phục sau bệnh, cú sốc hoặc cảm xúc.
get pastNhấn mạnh vượt qua điểm bị chặn để tiếp tục tiến lên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to get past this small issue.

Chúng ta cần vượt qua vấn đề nhỏ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • small issuesmall‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Once we get past slide three, it becomes simple.

Một khi vượt qua slide thứ ba, nó trở nên đơn giản.

🤝 interview

I got past the first interview round.

Tôi đã vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get past the problemvượt qua vấn đề
get past securityqua cửa an ninh
get past the first stepqua bước đầu tiên
get past the fearvượt qua nỗi sợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1