reach out to

riːtʃ aʊt tuː
reech·owt·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên hệ với ai đó

Cách dùng · Usage

Reach out to được dùng khi chủ động liên hệ để hỏi, nhờ giúp, báo tin hoặc mở cuộc trao đổi, giọng thân thiện hơn contact. Ở công ty: reach out to a vendor về đơn hàng; khi học: reach out to a tutor để hỏi bài; đời thường: reach out to a friend sau thời gian im lặng. Dễ nhầm với call/email, vì reach out không nói rõ cách liên hệ. Cụm quen: reach out to someone for help.

Sắc thái · Nuance

“Liên hệ với ai đó” chỉ nói hành động, còn reach out to thường nghe chủ động, lịch sự và có chút hỗ trợ hoặc mở lời. Nó rất phổ biến trong email công sở: “feel free to reach out”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “liên hệ ai” hoặc “nhờ giúp”, người học có thể bỏ to: “reach out the team”. Cụm cần to với người nhận: đúng “reach out to the team”; với nhu cầu giúp đỡ là “reach out for help”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contactTrung tính và hơi công việc, chỉ hành động liên lạc.
get in touch withTự nhiên hơn, nói việc nối liên lạc nhưng không quá chủ động.
reach out toGợi chủ động tìm đến ai đó để nhờ, hỗ trợ hoặc mở quan hệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

I'll reach out to the vendor about the missing parts.

Tôi sẽ liên hệ với nhà cung cấp về những linh kiện bị thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reach outreach‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vendor aboutvendor‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please reach out to HR if you have benefits questions.

Xin hãy liên hệ với bộ phận nhân sự nếu bạn có thắc mắc về phúc lợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reach outreach‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • HR ifhr‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

You should reach out to your old manager for advice.

Bạn nên liên hệ với người quản lý cũ để xin lời khuyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reach outreach‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your oldyour‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for advicefor‿adviceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reach out to a friendliên lạc với bạn
reach out to the teamliên hệ cả nhóm
reach out for helptìm sự giúp đỡ
feel free to reach outcứ liên hệ nhé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1