Nghĩa · Meaning
liên lạc được hoặc kiếm được
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi cuối cùng liên lạc được với ai đó qua điện thoại, tin nhắn, email, hoặc kiếm được một thứ cần tìm. Hợp khi gọi mãi mới gặp sếp, tìm menu, vé, tài liệu hay chìa khóa.
Sắc thái · Nuance
“Liên lạc được hoặc kiếm được” làm người Việt tưởng là contact hoặc get bình thường. Get hold of nhấn mạnh phải cố mới gặp được người đó hoặc lấy được thứ đó; thân mật hơn obtain/contact.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I tried to get hold of Mina before the meeting.”
Tôi đã cố liên lạc với Mina trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hold of→hold‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you get hold of the menu for us?”
Bạn có thể kiếm giúp chúng tôi thực đơn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hold of→hold‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Email me if you cannot get hold of the manager.”
Gửi email cho tôi nếu bạn không liên lạc được với quản lý.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →