get hold of

ɡet hoʊld əv
geht·hohld·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên lạc được hoặc kiếm được

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi cuối cùng liên lạc được với ai đó qua điện thoại, tin nhắn, email, hoặc kiếm được một thứ cần tìm. Hợp khi gọi mãi mới gặp sếp, tìm menu, vé, tài liệu hay chìa khóa.

Sắc thái · Nuance

“Liên lạc được hoặc kiếm được” làm người Việt tưởng là contact hoặc get bình thường. Get hold of nhấn mạnh phải cố mới gặp được người đó hoặc lấy được thứ đó; thân mật hơn obtain/contact.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contactTrung lập và chính thức hơn, chỉ việc liên hệ với ai.
get hold ofĐời thường hơn, nhấn mạnh đã liên lạc được hoặc kiếm được thứ cần tìm.
reachTự nhiên khi nói gọi hoặc nhắn mà kết nối được với người đó.
obtainTrang trọng, chỉ việc thu được đồ vật hoặc thông tin theo cách chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I tried to get hold of Mina before the meeting.

Tôi đã cố liên lạc với Mina trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hold ofhold‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can you get hold of the menu for us?

Bạn có thể kiếm giúp chúng tôi thực đơn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold ofhold‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Email me if you cannot get hold of the manager.

Gửi email cho tôi nếu bạn không liên lạc được với quản lý.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get hold of someoneliên lạc được với ai
hard to get hold ofkhó liên lạc/kiếm được
get hold of ticketskiếm được vé
finally get hold of hercuối cùng liên lạc được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1