gift receipt

ɡɪft rɪˈsiːt
gihft·rih·SEET3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hóa đơn quà tặng (không hiện giá, dùng để đổi hàng)

Cách dùng · Usage

Khi mua quà ở cửa hàng, bạn xin gift receipt để người nhận đổi size, màu hoặc mẫu mà không thấy giá. Thường dùng lúc mua quần áo, đồ chơi, đồ sinh nhật.

Sắc thái · Nuance

“Hóa đơn quà tặng” dễ bị hiểu là hóa đơn mua quà bình thường. “Gift receipt” là phiếu cửa hàng in riêng, thường không hiện giá, để người nhận đổi hoặc trả hàng mà không biết số tiền.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng chung “hóa đơn”, người Việt có thể hỏi “Can I have a receipt gift?” theo trật tự danh từ-sau. Cụm đúng là “gift receipt”: “Could you add a gift receipt?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

receiptLà biên lai mua hàng thông thường, thường có giá và chi tiết thanh toán.
return labelLà nhãn dùng để gửi trả hàng qua bưu điện, không phải giấy cho người nhận quà đổi hàng.
gift receiptBiên lai không hiện giá, giúp người nhận quà đổi hoặc trả hàng tại cửa hàng.
exchange slipCó thể dùng cho giấy đổi hàng, nhưng kém phổ biến hơn gift receipt.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

Could you add a gift receipt? It's a birthday present.

Bạn thêm hóa đơn quà tặng nhé? Đây là quà sinh nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt It'sreceipt‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 returns

She has a gift receipt, so she'd like to exchange this.

Cô ấy có hóa đơn quà tặng nên muốn đổi món này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

Do gift receipts show the price, or is it hidden?

Hóa đơn quà tặng có hiện giá không, hay giá được ẩn đi?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • price orprice‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is itis‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask for a gift receiptxin hóa đơn quà tặng
include a gift receiptkèm hóa đơn quà tặng
print a gift receiptin hóa đơn quà tặng
return it with a gift receipttrả bằng hóa đơn quà tặng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1