gift receipt
Nghĩa · Meaning
hóa đơn quà tặng (không hiện giá, dùng để đổi hàng)
Cách dùng · Usage
Khi mua quà ở cửa hàng, bạn xin gift receipt để người nhận đổi size, màu hoặc mẫu mà không thấy giá. Thường dùng lúc mua quần áo, đồ chơi, đồ sinh nhật.
Sắc thái · Nuance
“Hóa đơn quà tặng” dễ bị hiểu là hóa đơn mua quà bình thường. “Gift receipt” là phiếu cửa hàng in riêng, thường không hiện giá, để người nhận đổi hoặc trả hàng mà không biết số tiền.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng chung “hóa đơn”, người Việt có thể hỏi “Can I have a receipt gift?” theo trật tự danh từ-sau. Cụm đúng là “gift receipt”: “Could you add a gift receipt?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you add a gift receipt? It's a birthday present.”
Bạn thêm hóa đơn quà tặng nhé? Đây là quà sinh nhật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- receipt It's→receipt‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She has a gift receipt, so she'd like to exchange this.”
Cô ấy có hóa đơn quà tặng nên muốn đổi món này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do gift receipts show the price, or is it hidden?”
Hóa đơn quà tặng có hiện giá không, hay giá được ẩn đi?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- price or→price‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is it→is‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →