Nghĩa · Meaning
hào hứng đắm chìm (vào sở thích)
Cách dùng · Usage
Geek out là cách nói thân mật khi ai đó quá hào hứng và nói rất nhiều về một sở thích hay chủ đề chuyên sâu. Ở công việc: developers geek out over a new framework. Khi học: students geek out about astronomy. Đời thường: friends geek out over sneakers. Dễ lẫn với obsess: obsess nghe nặng, có thể tiêu cực; geek out thường vui, nhiệt tình. Cụm hay gặp: geek out over/about something.
Sắc thái · Nuance
Bản dịch “hào hứng đắm chìm” bỏ mất màu sắc thân mật của geek out. Từ này hơi vui, tự trêu mình, dùng khi ai đó nói say sưa về sở thích rất cụ thể, không trang trọng hay phù hợp văn viết nghiêm túc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We geeked out over the new video game all night.”
Bọn tớ hào hứng bàn tán về game mới cả đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- geeked out→geeked‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- game all→game‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He geeks out whenever we talk about new tech.”
Cứ nói về công nghệ mới là anh ấy lại phấn khích tột độ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- geeks out→geeks‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- talk about→talk‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The whole class geeked out about the space mission.”
Cả lớp say sưa bàn về nhiệm vụ vũ trụ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →