geek out

ɡik aʊt
geek·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hào hứng đắm chìm (vào sở thích)

Cách dùng · Usage

Geek out là cách nói thân mật khi ai đó quá hào hứng và nói rất nhiều về một sở thích hay chủ đề chuyên sâu. Ở công việc: developers geek out over a new framework. Khi học: students geek out about astronomy. Đời thường: friends geek out over sneakers. Dễ lẫn với obsess: obsess nghe nặng, có thể tiêu cực; geek out thường vui, nhiệt tình. Cụm hay gặp: geek out over/about something.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “hào hứng đắm chìm” bỏ mất màu sắc thân mật của geek out. Từ này hơi vui, tự trêu mình, dùng khi ai đó nói say sưa về sở thích rất cụ thể, không trang trọng hay phù hợp văn viết nghiêm túc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be intoNói thích hoặc quan tâm nhiều đến một thứ.
geek outNói hào hứng đào sâu, nói nhiều và mê mẩn về sở thích.
obsess overMạnh hơn và thường tiêu cực, nghĩa là bị ám ảnh quá mức.
nerd outRất gần với geek out, hơi nhấn vào chi tiết học thuật hoặc kỹ thuật.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

We geeked out over the new video game all night.

Bọn tớ hào hứng bàn tán về game mới cả đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • geeked outgeeked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • game allgame‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

He geeks out whenever we talk about new tech.

Cứ nói về công nghệ mới là anh ấy lại phấn khích tột độ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • geeks outgeeks‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

The whole class geeked out about the space mission.

Cả lớp say sưa bàn về nhiệm vụ vũ trụ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

geek out about moviessay mê nói về phim
geek out over detailsmê mẩn các chi tiết
let’s geek outcùng nói say mê nào
geek out on techsay mê công nghệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1