Nghĩa · Meaning
thiết bị (nhỏ), dụng cụ
Cách dùng · Usage
Gadget chỉ một thiết bị nhỏ, thường thông minh, mới lạ hoặc tiện cho một việc cụ thể. Ở công việc, dùng gadget đo nhiệt độ phòng họp; khi học, sinh viên thử gadget ghi âm bài giảng; ở bếp, mua gadget cắt rau. Dễ lẫn với device: device trung tính và rộng hơn, còn gadget gợi cảm giác nhỏ, tiện, hơi thú vị. Cụm thường gặp: kitchen gadget, tech gadget, latest gadgets.
Sắc thái · Nuance
“Thiết bị” trong tiếng Việt khá rộng và có thể rất lớn. Gadget là đồ nhỏ, tiện dụng, thường có vẻ mới, thông minh hoặc hơi thú vị; sắc thái thân mật, không dùng cho máy móc công nghiệp lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể gọi mọi “thiết bị điện tử” là gadget, như “a factory gadget”. Với máy lớn, dùng “machine/equipment/device”. Gadget hợp hơn trong “a kitchen gadget” hoặc “a small tech gadget”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He loves buying the latest gadgets.”
Anh ấy thích mua những thiết bị mới nhất.
“This kitchen gadget makes cooking easier.”
Dụng cụ nhà bếp này giúp việc nấu ăn dễ dàng hơn.
“I packed a few useful gadgets for the trip.”
Tôi đã mang theo vài thiết bị hữu ích cho chuyến đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- packed a→packed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- few useful→few‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →