Nghĩa · Meaning
hoảng loạn, phát hoảng, mất bình tĩnh
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng freak out khi ai đó phản ứng mạnh vì sợ, sốc hoặc căng thẳng, thường hơi thân mật. Ở công ty: đồng nghiệp freak out khi hệ thống sập trước giờ nộp. Ở lớp: bạn phát hoảng vì quên bài thuyết trình. Đời thường: mẹ mất bình tĩnh khi thấy hóa đơn lớn. Dễ lẫn với panic; panic nghiêm trọng hơn, còn freak out có thể chỉ là phản ứng quá đà. Cụm quen: don't freak out.
Sắc thái · Nuance
“Hoảng loạn” nghe rất mạnh, nhưng freak out thường đời thường và có thể chỉ là quá sợ, quá bực, hoặc quá phấn khích. Nó mang sắc thái nói chuyện thân mật, không phải văn phong trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't freak out, but I think I lost your car keys.”
Đừng hoảng nhé, nhưng chắc tôi làm mất chìa khóa xe của cậu rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- freak out→freak‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- think I→think‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My mom freaked out when she saw my new haircut.”
Mẹ tôi phát hoảng khi thấy kiểu tóc mới của tôi.
“I'm totally freaking out about my exam tomorrow.”
Tôi đang hoảng loạn cực độ vì bài thi ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- freaking out→freaking‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →