freak out

friːk aʊt
freek·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hoảng loạn, phát hoảng, mất bình tĩnh

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng freak out khi ai đó phản ứng mạnh vì sợ, sốc hoặc căng thẳng, thường hơi thân mật. Ở công ty: đồng nghiệp freak out khi hệ thống sập trước giờ nộp. Ở lớp: bạn phát hoảng vì quên bài thuyết trình. Đời thường: mẹ mất bình tĩnh khi thấy hóa đơn lớn. Dễ lẫn với panic; panic nghiêm trọng hơn, còn freak out có thể chỉ là phản ứng quá đà. Cụm quen: don't freak out.

Sắc thái · Nuance

“Hoảng loạn” nghe rất mạnh, nhưng freak out thường đời thường và có thể chỉ là quá sợ, quá bực, hoặc quá phấn khích. Nó mang sắc thái nói chuyện thân mật, không phải văn phong trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

panicTrang trọng và nghiêm trọng hơn, nói mất kiểm soát vì sợ hoặc lo.
freak outThân mật, chỉ phản ứng cảm xúc mạnh như hoảng, sốc hoặc quá lo.
flip outHay dùng khi phản ứng dữ dội có màu giận dữ.
worryChỉ trạng thái lo lắng, không nhất thiết bùng thành phản ứng mạnh.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Don't freak out, but I think I lost your car keys.

Đừng hoảng nhé, nhưng chắc tôi làm mất chìa khóa xe của cậu rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • freak outfreak‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • think Ithink‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

My mom freaked out when she saw my new haircut.

Mẹ tôi phát hoảng khi thấy kiểu tóc mới của tôi.

💬 texting

I'm totally freaking out about my exam tomorrow.

Tôi đang hoảng loạn cực độ vì bài thi ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • freaking outfreaking‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

freak out about examsphát hoảng vì kỳ thi
don’t freak outđừng hoảng lên
it freaked me outnó làm tôi sợ
totally freak outhoảng hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1