forgive

fərˈɡɪv
fer·GIHV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tha thứ

Cách dùng · Usage

Forgive nói về việc ngừng trách ai đó sau khi họ làm bạn buồn, sai hoặc gây hại. Trong công việc, bạn may forgive a colleague vì gửi nhầm email; ở trường, forgive a friend after an argument; trong gia đình, forgive someone for breaking a promise. Đừng nhầm với excuse: excuse thường là bỏ qua lỗi nhỏ hoặc lý do, còn forgive sâu hơn về cảm xúc. Cụm hay dùng: forgive someone for something.

Sắc thái · Nuance

'Tha thứ' có thể nghe lớn lao, đạo đức hoặc tôn giáo trong tiếng Việt. Forgive cũng có thể sâu sắc, nhưng trong tiếng Anh dùng cả cho lỗi nhỏ; nó nói về bỏ giận, không nhất thiết quên hay đồng ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

excuseDùng khi bỏ qua lỗi nhỏ hoặc xin phép lịch sự, nhẹ hơn forgive.
forgiveLiên quan đến tha thứ cho lỗi lầm hoặc tổn thương cảm xúc sâu hơn.
pardonTrang trọng hơn, cũng dùng khi không nghe rõ và muốn người khác nhắc lại.
let it goLà cách nói thân mật về việc không giữ chuyện đó nữa, nhẹ hơn forgive.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

She forgave him after he said sorry.

Cô ấy đã tha thứ cho anh sau khi anh xin lỗi.

💡 emotions

Learning to forgive can bring you peace.

Học cách tha thứ có thể mang lại cho bạn sự bình yên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Please forgive me for missing your call.

Xin hãy tha thứ cho tôi vì đã lỡ cuộc gọi của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

forgive someonetha thứ cho ai
forgive a mistakebỏ qua lỗi
hard to forgivekhó tha thứ
forgive myselftha thứ cho mình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1