Nghĩa · Meaning
tha thứ
Cách dùng · Usage
Forgive nói về việc ngừng trách ai đó sau khi họ làm bạn buồn, sai hoặc gây hại. Trong công việc, bạn may forgive a colleague vì gửi nhầm email; ở trường, forgive a friend after an argument; trong gia đình, forgive someone for breaking a promise. Đừng nhầm với excuse: excuse thường là bỏ qua lỗi nhỏ hoặc lý do, còn forgive sâu hơn về cảm xúc. Cụm hay dùng: forgive someone for something.
Sắc thái · Nuance
'Tha thứ' có thể nghe lớn lao, đạo đức hoặc tôn giáo trong tiếng Việt. Forgive cũng có thể sâu sắc, nhưng trong tiếng Anh dùng cả cho lỗi nhỏ; nó nói về bỏ giận, không nhất thiết quên hay đồng ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She forgave him after he said sorry.”
Cô ấy đã tha thứ cho anh sau khi anh xin lỗi.
“Learning to forgive can bring you peace.”
Học cách tha thứ có thể mang lại cho bạn sự bình yên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please forgive me for missing your call.”
Xin hãy tha thứ cho tôi vì đã lỡ cuộc gọi của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give me→gimmeNghe như “ghi-mi”Rụng âm
Âm /v/ bị nuốt vào /m/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →