for real

fɔr ˈril
fawr·REEL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thật á?, thật đấy / nghiêm túc đấy

Cách dùng · Usage

For real rất thân mật: dùng để hỏi lại vì ngạc nhiên, như bạn sắp nghỉ việc, hoặc nhấn mạnh mình nói thật lần này. Hợp trong chat, nói chuyện bạn bè; tránh dùng trong email trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Thật á?” đúng nghĩa nhưng chưa đủ sắc thái: for real rất thân mật, dùng để hỏi lại vì ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh mình nghiêm túc. Không hợp văn bản trang trọng hay báo cáo học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch từng chữ thành “for really” vì muốn nói “thật sự”. Câu đúng là “Are you for real?” hoặc “I’m leaving, for real”; không dùng “for really”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reallyTừ rộng nhất để xác nhận hoặc nhấn mạnh sự thật.
for realThân mật, dùng để hỏi thật không hoặc nhấn mạnh mình nghiêm túc.
seriouslyCó sắc thái nghiêm túc hoặc sắc hơn, đôi khi nghe trách móc.
trulyTrang trọng hoặc văn viết hơn, nhấn vào sự chân thật.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Wait, you're moving to New York? For real?

Khoan, cậu chuyển đến New York á? Thật không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • For/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I'm quitting after this project — for real this time.

Xong dự án này tôi sẽ nghỉ — lần này nghiêm túc đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quittingquiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"For real, I owe you my life," he said, gripping her hand.

"Thật lòng đấy, cậu là ân nhân cứu mạng tớ," anh nói, siết chặt tay cô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • real Ireal‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

for real?thật á?
be for realnói thật, nghiêm túc
this is for realchuyện này là thật
for real this timelần này thật đấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1