for sure

fər ˈʃʊr
fer·SHOOR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chắc chắn rồi, đương nhiên

Cách dùng · Usage

Nói for sure để đồng ý chắc nịch hoặc xác nhận thân mật: nhận lời đi chơi, giúp đổi ca, hay nói một kế hoạch sẽ xảy ra. Tự nhiên trong hội thoại, ít trang trọng hơn certainly.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy 'chắc chắn rồi' dễ nghĩ đây là cách trả lời trang trọng như 'certainly'. Thực ra for sure rất thân mật, tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày, giống 'ừ, chắc chắn', không hợp văn bản nghiêm túc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng cách nói 'chắc chắn là...', người Việt hay đặt sai: 'For sure I will go' trong mọi tình huống. Đúng tự nhiên hơn là 'I’ll come for sure' hoặc trả lời riêng: 'For sure.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

definitelyMạnh và rõ, dùng để khẳng định hoặc đồng ý chắc chắn.
for sureThân mật, tự nhiên giữa bạn bè khi nói chắc chắn hoặc dĩ nhiên.
certainlyTrang trọng và lịch sự, hợp với khách hàng hoặc ngữ cảnh chính thức.
of courseNghĩa là dĩ nhiên, nhưng đôi khi có thể khiến người nghe thấy bị coi là hiển nhiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"Will you be there?" "For sure."

"Cậu sẽ đến chứ?" "Chắc chắn rồi."

💼 work

"Can you cover my shift?" "For sure, no problem."

"Bạn trực ca giúp tôi được không?" "Chắc chắn, không vấn đề gì."

🧑‍🤝‍🧑 friends

"That movie was amazing, right?" "For sure, best one this year."

"Phim đó tuyệt phải không?" "Chắc chắn, hay nhất năm nay."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was amazingwas‿amazingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • For/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • best onebest‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

know for surebiết chắc chắn
for sure this timelần này chắc chắn
come for surechắc chắn sẽ đến
say for surenói chắc được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1