Nghĩa · Meaning
nổi điên, mất bình tĩnh
Cách dùng · Usage
Flip out dùng khi ai đó mất bình tĩnh mạnh, thường vì tức giận hoặc hoảng. Ở công ty, sếp flipped out vì trễ hạn; ở trường, phụ huynh flipped out khi thấy điểm kém; đời thường, bạn cùng phòng flipped out vì hóa đơn điện thoại. Dễ nhầm với get angry, trung tính hơn; flip out nghe đột ngột và dữ dội. Cụm tự nhiên: don’t flip out.
Sắc thái · Nuance
“Nổi điên” nghe rất mạnh trong tiếng Việt, nhưng flip out là cụm thân mật, nói khi ai đó phản ứng bùng lên vì giận, sốc, vui quá hoặc lo lắng. Không dùng trong văn trang trọng hay báo cáo nghiêm túc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “làm ai nổi điên” thành “flip someone out.” Cách đó không chuẩn. Nói “make someone flip out” hoặc “freak someone out” nếu nghĩa là làm họ sợ hay hoảng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My dad flipped out when he saw the phone bill.”
Bố tôi nổi điên khi thấy hóa đơn điện thoại.
“Don't flip out, it was just a joke.”
Đừng nổi điên, chỉ là đùa thôi mà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flip out→flip‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- just a→just‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The client flipped out over the tiny delay.”
Khách hàng nổi điên chỉ vì một chút chậm trễ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →